Giá thép tấm 3ly phụ thuộc vào những yếu tố nào?


Giá thép tấm 3ly không cố định theo một mức duy nhất, vì mỗi đơn hàng có thể khác nhau về mác thép, tiêu chuẩn, quy cách và dịch vụ đi kèm. Dưới đây là các yếu tố tác động mạnh nhất đến đơn giá thực tế:
-
Mác thép & tiêu chuẩn sản xuất: SS400/A36/Q235… sẽ có mặt bằng giá khác nhau; thép theo tiêu chuẩn cao, yêu cầu cơ tính rõ ràng thường giá nhỉnh hơn.
-
Xuất xứ & nhà máy: thép nội địa và thép nhập khẩu (Nhật, Hàn, Trung Quốc…) chênh lệch theo nguồn cung, thuế/phí và thương hiệu nhà máy.
-
Loại thép & bề mặt: cán nóng/cán nguội; trơn/gân; mạ kẽm… mỗi loại có chi phí sản xuất khác nhau.
-
Quy cách khổ tấm & dung sai: khổ phổ biến thường tốt giá hơn do sẵn hàng; hàng dung sai chặt/đặc thù thường cao hơn.
-
Hình thức cung cấp:
-
Tấm nguyên: giá “dễ chịu” hơn, ít hao hụt.
-
Cắt lẻ theo yêu cầu: cộng thêm chi phí cắt, hao hụt vật tư và thời gian gia công.
-
-
Số lượng đặt hàng: mua sỉ theo lô/cuộn/xuất kho số lượng lớn thường có mức chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ vài tấm.
-
Biến động thị trường: giá phôi, giá HRC, chi phí vận chuyển và nhu cầu theo mùa (đặc biệt thời điểm công trình tăng) có thể làm giá thay đổi theo ngày/tuần.
Bảng giá thép tấm 3ly
Dưới đây là bảng giá tham khảo theo đơn giá/kg (phổ biến nhất khi báo giá thép tấm). Bạn có thể dùng bảng này để ước tính nhanh trước khi lấy báo giá thực tế.
Trọng lượng chuẩn thường dùng
-
3×1500×3000: ~105.98 kg/tấm
-
3×1500×6000: ~211.95 kg/tấm
-
3×1220×2440: ~70.11 kg/tấm
| Loại hàng | Đơn vị | Khoảng giá tham khảo |
|---|---|---|
| Thép tấm 3ly cán nóng (HRC/Trơn) | đ/kg | 14.000 – 18.500 |
| Thép tấm 3ly cán nóng (HRC/Trơn) – hàng chứng chỉ CO/CQ rõ | đ/kg | 14.500 – 19.500 |
| Quy cách (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) | 14.000 đ/kg | 16.000 đ/kg | 18.000 đ/kg |
|---|---|---|---|---|
| 3×1500×3000 | 105.98 | 1.483.720 | 1.695.680 | 1.907.640 |
| 3×1500×6000 | 211.95 | 2.967.300 | 3.391.200 | 3.815.100 |
| 3×1220×2440 | 70.11 | 981.540 | 1.121.760 | 1.261.980 |
| Nhóm sản phẩm thép tấm 3ly | Đơn vị | Ghi chú giá |
|---|---|---|
| Cán nóng – trơn | đ/kg | Mặt bằng giá tốt, hàng phổ biến |
| Cán nguội (CR) – bề mặt sáng | đ/kg | Thường cao hơn cán nóng do yêu cầu bề mặt & độ chính xác |
| Tấm gân 3ly | đ/kg hoặc đ/tấm | Thường cao hơn tấm trơn do tạo gân & trọng lượng |
| Tấm mạ kẽm 3ly | đ/kg hoặc đ/tấm | Phụ thuộc lớp mạ (Z), tiêu chuẩn mạ |
Cách tính trọng lượng thép tấm 3ly
Công thức chuẩn:
Trọng lượng (kg) = Dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85
Ví dụ:
Tấm 3 × 1500 × 6000 mm
→ 3 × 1.5 × 6 × 7.85 ≈ 211.95 kg/tấm
Việc nắm rõ cách tính giúp:
-
So sánh giá chính xác
-
Tránh sai lệch khi mua bán
-
Kiểm soát khối lượng giao nhận
Thông số kỹ thuật cơ bản của thép tấm 3ly
| Thuộc tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Độ dày | 3 ly |
| Tỷ trọng thép | 7.85 kg/m³ |
| Trọng lượng | ~23.5 kg/m² |
| Dạng bề mặt | Trơn / gân / mạ kẽm (tùy loại) |
| Hình thức | Tấm cắt hoặc cuộn xả băng |
Lưu ý: Trọng lượng thực tế có thể dao động nhẹ tùy tiêu chuẩn sản xuất và dung sai cho phép.
Các quy cách thép tấm 3ly phổ biến
Một số quy cách thường gặp trên thị trường:
-
3 × 1500 × 3000 mm
-
3 × 1500 × 6000 mm
-
3 × 1220 × 2440 mm
-
Cắt theo kích thước yêu cầu
Quy cách 1500 × 6000 mm là loại được sử dụng nhiều nhất trong xây dựng và kết cấu thép nhờ tối ưu thi công và giảm hao hụt.
Mác thép tấm 3ly và tiêu chuẩn thường dùng
Thép tấm 3ly được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau, tùy mục đích sử dụng:
Tiêu chuẩn & mác thép tấm 3ly phổ biến nhất hiện nay
-
JIS (Nhật Bản): SS400, SM490
-
ASTM (Mỹ): A36, A572
-
GB (Trung Quốc): Q235, Q345
-
EN (Châu Âu): S235, S275
Mỗi mác thép sẽ có:
-
Giới hạn chảy
-
Độ bền kéo
-
Thành phần hóa học khác nhau
Thép tấm 3ly cán nóng và cán nguội
Thép tấm 3ly được phân loại chủ yếu dựa trên phương pháp cán, mỗi loại có đặc tính riêng và phù hợp với những mục đích sử dụng khác nhau.
Thép tấm 3ly cán nóng

Thép tấm 3ly cán nóng được sản xuất ở nhiệt độ cao, khi phôi thép đạt trạng thái dẻo, dễ tạo hình.
Đặc điểm nổi bật:
-
Bề mặt sẫm màu, có lớp oxit cán nóng đặc trưng
-
Khả năng chịu lực và chịu va đập tốt
-
Dễ gia công bằng các phương pháp cắt, hàn, chấn
-
Giá thành hợp lý, phù hợp cho các hạng mục khối lượng lớn
Ứng dụng phổ biến:
-
Kết cấu nhà xưởng, nhà thép tiền chế
-
Bản mã, sàn thao tác, khung chịu lực
-
Gia công cơ khí không yêu cầu cao về thẩm mỹ
Thép tấm 3ly cán nguội

Thép tấm 3ly cán nguội được sản xuất từ thép cán nóng, tiếp tục cán ở nhiệt độ thường để đạt độ chính xác cao hơn.
Đặc điểm nổi bật:
-
Bề mặt sáng, phẳng và mịn, dễ sơn phủ hoặc mạ
-
Độ chính xác kích thước cao, sai số nhỏ
-
Cơ tính đồng đều, phù hợp gia công chi tiết
Ứng dụng phổ biến:
-
Sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ
-
Vỏ máy, tủ điện, chi tiết cơ khí chính xác
-
Gia công CNC, dập định hình
Nên chọn thép tấm 3ly loại nào?
Việc lựa chọn thép tấm 3ly cán nóng hay cán nguội cần dựa trên mục đích sử dụng thực tế, không nên chỉ so sánh giá.
-
Chọn thép tấm 3ly cán nóng khi:
-
Ưu tiên độ bền và khả năng chịu lực
-
Thi công kết cấu, hàn cắt nhiều
-
Cần tối ưu chi phí cho công trình lớn
-
-
Chọn thép tấm 3ly cán nguội khi:
-
Sản phẩm yêu cầu bề mặt đẹp, độ chính xác cao
-
Gia công chi tiết máy, sản phẩm hoàn thiện
-
Cần giảm công đoạn xử lý bề mặt sau gia công
-

Dưới đây là địa chỉ mua thép tấm 3ly uy tín
Công ty TNHH XNK thép Huy Phát chuyên cung cấp thép tấm 3ly chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng trong các lĩnh vực cơ khí, xây dựng và công nghiệp. Với kho hàng lớn và đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, chúng tôi cam kết giao hàng nhanh chóng và hỗ trợ kỹ thuật tận tình.
Thông tin liên hệ:
-
Số điện thoại: 0909.595.783
-
Gmail:theptam.net@gmail.com
-
Địa chỉ: 113/19/2 Tân Chánh Hiệp 03 – Tân Chánh Hiệp – Quận 12 – TP. HCM


