Tổng quan sản phẩm thép tấm scm440
Thép tấm scm440 là thép hợp kim thấp có bổ sung crom và molypden, được phát triển nhằm nâng cao độ bền và khả năng làm việc lâu dài của vật liệu trong môi trường khắc nghiệt. So với thép carbon, scm440 cho phép chi tiết đạt cơ tính cao hơn sau nhiệt luyện, đồng thời vẫn duy trì khả năng gia công cơ khí tốt trước và sau xử lý nhiệt. Trong hệ thống phân loại thép hợp kim, scm440 được xem là vật liệu trung gian lý tưởng giữa tính kinh tế và hiệu năng sử dụng.

Tiêu chuẩn kỹ thuật và mác tương đương
Thép tấm scm440 được sản xuất phổ biến theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản, trong đó scm440 là mác thép cr–mo có hàm lượng hợp kim được kiểm soát chặt chẽ. Khi quy đổi sang các hệ tiêu chuẩn khác, scm440 thường tương đương với AISI 4140, DIN 42CrMo4 hoặc EN 1.7225. Tuy nhiên, khi lựa chọn vật liệu theo mác tương đương, cần lưu ý sự khác biệt nhỏ về thành phần hóa học, trạng thái cung cấp và yêu cầu cơ tính, bởi các yếu tố này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng thực tế và quy trình nhiệt luyện sau này.
Thành phần hóa học của thép tấm scm440 được thiết kế nhằm tối ưu sự kết hợp giữa độ bền và độ dai. Carbon đóng vai trò tạo độ cứng và độ bền nền tảng, trong khi crom giúp tăng khả năng chống mài mòn và cải thiện độ thấm tôi. Molypden góp phần ổn định tổ chức kim loại ở nhiệt độ cao, hạn chế giòn ram và tăng tuổi thọ chi tiết. Ngoài ra, mangan và silic hỗ trợ quá trình khử oxy và cải thiện độ bền tổng thể của vật liệu.
Sự cân đối giữa các nguyên tố này là lý do scm440 được đánh giá cao trong các ứng dụng cơ khí chính xác. Về cơ tính, thép tấm scm440 có giới hạn bền kéo và giới hạn chảy cao, đặc biệt sau khi tôi và ram đúng quy trình. Độ cứng của vật liệu có thể điều chỉnh linh hoạt thông qua chế độ nhiệt luyện, đáp ứng yêu cầu từ gia công cơ khí thông thường đến các chi tiết chịu mài mòn cao. Bên cạnh đó, scm440 vẫn giữ được độ dai va đập tốt, giúp giảm nguy cơ nứt gãy đột ngột trong quá trình làm việc. Đây là ưu điểm quan trọng đối với các chi tiết chịu tải chu kỳ hoặc tải trọng thay đổi.
Đặc tính vật liệu và trạng thái cung cấp thép tấm scm440
Thép tấm scm440 nổi bật nhờ khả năng chịu tải và chịu nhiệt ổn định trong điều kiện làm việc liên tục, phù hợp với các chi tiết cơ khí chịu lực và ma sát cao. Cấu trúc hợp kim cr–mo giúp vật liệu tăng khả năng chống biến dạng, hạn chế mài mòn và duy trì cơ tính tốt hơn so với nhiều loại thép hợp kim thấp khác.

Trong thực tế sử dụng, scm440 thường được cung cấp ở các trạng thái như cán nóng, ủ mềm hoặc đã tôi ram sẵn, mỗi trạng thái sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính cơ học và khả năng gia công. Ở trạng thái ủ hoặc chưa nhiệt luyện, thép có độ ổn định cao khi tiện, phay, khoan, thuận lợi cho quá trình gia công tạo hình trước khi xử lý nhiệt. Ngược lại, trạng thái tôi ram phù hợp với các chi tiết cần độ bền và độ cứng cao để đưa vào sử dụng ngay. Đối với khả năng hàn, thép tấm scm440 vẫn có thể hàn được nhưng cần áp dụng các biện pháp gia nhiệt trước và xử lý sau hàn nhằm hạn chế nứt do ứng suất và hàm lượng carbon tương đối cao. Việc lựa chọn đúng trạng thái cung cấp và quy trình xử lý nhiệt không chỉ giúp phát huy tối đa đặc tính vật liệu mà còn tối ưu chi phí gia công và đảm bảo chất lượng thành phẩm cuối cùng.
Giá thép tấm scm440
Giá thép tấm scm440 trên thị trường không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố liên quan trực tiếp đến đặc tính vật liệu và nhu cầu sử dụng thực tế. Trong đó, các yếu tố ảnh hưởng lớn nhất bao gồm độ dày tấm thép, quy cách cắt, trạng thái vật liệu khi cung cấp (cán nóng, ủ, hoặc đã xử lý nhiệt), nguồn gốc xuất xứ và khối lượng đặt hàng. Với cùng một mác scm440, sự khác biệt về trạng thái giao hàng và tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng có thể khiến mức giá chênh lệch đáng kể.

Bên cạnh yếu tố kỹ thuật, biến động giá nguyên liệu đầu vào và tình hình cung cầu của thị trường thép cũng tác động trực tiếp đến giá thép tấm scm440 theo từng thời điểm. Do đó, khi tham khảo giá, người mua cần xác định rõ mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của chi tiết để lựa chọn đúng loại vật liệu, tránh so sánh giá một cách máy móc giữa các sản phẩm không cùng điều kiện cung cấp. Việc trao đổi chi tiết về quy cách và nhu cầu gia công ngay từ đầu sẽ giúp báo giá chính xác hơn và hạn chế chi phí phát sinh.
Bảng giá thép tấm scm440 theo độ dày tham khảo:
| Độ dày (mm) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| 6 – 12 | 3x.xxx – 4x.xxx |
| 14 – 25 | 3x.xxx – 4x.xxx |
| 28 – 50 | 4x.xxx – 5x.xxx |
| Trên 50 | Liên hệ báo giá |
Bảng giá thép tấm scm440 theo hình thức cung cấp
| Hình thức cung cấp | Mức giá tham khảo |
|---|---|
| Nguyên tấm | Giá cơ sở theo kg |
| Cắt theo kích thước | Giá vật liệu + chi phí cắt |
| Cắt phôi gia công | Thỏa thuận theo quy cách |
Bảng các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép tấm scm440
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|
| Độ dày và khổ tấm | Tấm càng dày, giá càng cao |
| Trạng thái vật liệu | Tôi ram hoặc xử lý nhiệt làm tăng giá |
| Nguồn gốc xuất xứ | Thép nhập khẩu thường có giá cao hơn |
| Số lượng đặt hàng | Đơn hàng lớn thường có giá tốt hơn |
Xem thêm bảng giá thép tấm chịu nhiệt.
Quy cách thép tấm scm440
Thép tấm scm440 được sản xuất và cung cấp với hệ quy cách đa dạng nhằm đáp ứng linh hoạt các yêu cầu khác nhau trong gia công cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp nặng. Trên thực tế, việc lựa chọn đúng quy cách thép tấm scm440 không chỉ ảnh hưởng đến khả năng gia công và chất lượng thành phẩm mà còn tác động trực tiếp đến chi phí vật liệu, thời gian sản xuất và mức độ hao hụt trong quá trình sử dụng. Vì vậy, quy cách thép tấm cần được xác định rõ ràng ngay từ giai đoạn thiết kế và lập kế hoạch sản xuất.
Về độ dày, thép tấm scm440 được cung cấp từ các tấm mỏng dùng cho chi tiết cơ khí vừa và nhỏ, đến các tấm dày phục vụ chế tạo chi tiết chịu lực lớn, khuôn mẫu hoặc kết cấu cơ khí nặng. Kích thước tấm thường tuân theo các khổ tiêu chuẩn của nhà máy sản xuất, đồng thời có thể gia công cắt theo kích thước yêu cầu nhằm giảm phế liệu và tối ưu hiệu quả sử dụng vật liệu. Trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao, dung sai độ dày và kích thước tấm cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính đồng đều của chi tiết sau gia công và hạn chế sai lệch trong lắp ráp.

Ngoài độ dày và kích thước, quy cách thép tấm scm440 còn liên quan đến tình trạng bề mặt, phương pháp cán và yêu cầu kỹ thuật đi kèm. Việc xác định rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp lựa chọn vật liệu phù hợp với năng lực gia công hiện có, đồng thời giảm thiểu rủi ro phát sinh trong quá trình sản xuất và nhiệt luyện.
Bảng độ dày thép tấm scm440 phổ biến
| Độ dày (mm) | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|
| 6 – 12 | Chi tiết cơ khí nhỏ, tấm đế, chi tiết gia công nhẹ |
| 14 – 25 | Trục, bạc, chi tiết chịu tải trung bình |
| 28 – 50 | Khuôn mẫu, chi tiết chịu lực lớn |
| > 50 | Kết cấu cơ khí nặng, chi tiết đặc thù |
Bảng kích thước tấm tiêu chuẩn
| Chiều rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1.000 | 2.000 | Quy cách phổ biến |
| 1.200 | 2.400 | Dễ tối ưu cắt lẻ |
| 1.500 | 3.000 | Phù hợp chi tiết lớn |
| Theo yêu cầu | Theo yêu cầu | Cắt theo bản vẽ |
Bảng dung sai quy cách tham khảo
| Hạng mục | Dung sai phổ biến |
|---|---|
| Độ dày | ±0,3 – ±0,8 mm |
| Chiều rộng | ±2 – ±5 mm |
| Chiều dài | ±3 – ±8 mm |
Bảng hình thức cung cấp theo quy cách
| Hình thức | Mô tả |
|---|---|
| Nguyên tấm | Giữ nguyên khổ tiêu chuẩn của nhà máy |
| Cắt theo kích thước | Cắt thẳng, cắt quy cách theo yêu cầu |
| Cắt phôi | Phục vụ gia công tiện, phay, khoan |
Việc xác định chính xác quy cách thép tấm scm440 ngay từ đầu giúp quá trình gia công diễn ra thuận lợi, giảm thiểu chi phí phát sinh và đảm bảo vật liệu phát huy tối đa đặc tính kỹ thuật trong từng ứng dụng cụ thể.
Ứng dụng thép tấm scm440 trong công nghiệp
Trong thực tế sản xuất, thép tấm scm440 được sử dụng rộng rãi để chế tạo trục, bánh răng, bạc lót, khuôn mẫu và các chi tiết máy chịu tải cao. Ngành cơ khí chế tạo và khuôn mẫu đánh giá scm440 là vật liệu linh hoạt, có thể đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau chỉ bằng cách thay đổi chế độ nhiệt luyện. Ngoài ra, scm440 còn được ứng dụng trong công nghiệp nặng, nơi các chi tiết phải làm việc trong môi trường ma sát và nhiệt độ cao trong thời gian dài.

Trong lĩnh vực chế tạo khuôn và gia công cơ khí chính xác, scm440 được đánh giá cao bởi tính linh hoạt trong xử lý nhiệt. Chỉ với việc điều chỉnh chế độ tôi và ram, cùng một mác thép có thể đáp ứng các yêu cầu cơ tính khác nhau, từ chi tiết cần độ cứng cao để chống mài mòn đến các bộ phận cần độ dai để chịu va đập. Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa vật liệu đầu vào, giảm sự phụ thuộc vào nhiều loại thép khác nhau và đơn giản hóa quá trình quản lý vật tư.
Bên cạnh đó, thép tấm scm440 còn được ứng dụng trong công nghiệp nặng và các hệ thống thiết bị làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, nơi nhiệt độ và ma sát cao có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tuổi thọ chi tiết. Với khả năng giữ cơ tính ổn định sau nhiệt luyện và trong quá trình làm việc lâu dài, scm440 góp phần nâng cao độ tin cậy của thiết bị, giảm tần suất bảo trì và đảm bảo tính an toàn trong vận hành. Việc sử dụng thép tấm scm440 trong các ngành công nghiệp này không chỉ xuất phát từ đặc tính kỹ thuật của vật liệu mà còn từ hiệu quả kinh tế và tính ổn định mà nó mang lại trong thực tế sản xuất.
So sánh scm440 với các loại thép hợp kim tương đương
Khi so sánh với các mác thép hợp kim tương đương như 4140 hay 42CrMo4, scm440 thể hiện sự tương đồng lớn về cơ tính và khả năng sử dụng. Tuy nhiên, sự khác biệt thường nằm ở tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng và trạng thái cung cấp phổ biến trên thị trường. Việc lựa chọn scm440 hay mác tương đương phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật cụ thể, nguồn cung, cũng như kinh nghiệm gia công và nhiệt luyện của đơn vị sử dụng.

Ở nhóm thép hợp kim cr–mo phổ biến, scm440 thường được so sánh với AISI 4140 và 42CrMo4 vì cùng hướng đến bài toán “bền – dai – nhiệt luyện tốt”. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể đến từ cách thị trường cung ứng: cùng một mác tương đương nhưng trạng thái giao hàng (cán nóng, ủ, hoặc đã tôi ram), mức độ đồng đều theo chiều dày tấm, cũng như hồ sơ kiểm soát chất lượng đi kèm có thể khác nhau. Do đó, khi so sánh, nên nhìn theo 3 góc: (1) tiêu chuẩn/mã mác, (2) hành vi trong gia công và nhiệt luyện, (3) mức độ phù hợp theo mục tiêu sử dụng.
Quy đổi mác và hệ tiêu chuẩn tham khảo
| Nhóm vật liệu | Mác theo tiêu chuẩn phổ biến | Ghi chú khi dùng thay thế |
|---|---|---|
| JIS (Nhật) | Scm440 | Mác gốc thường gặp khi tìm kiếm “thép tấm scm440” |
| AISI/SAE (Mỹ) | 4140 | Tương đương ứng dụng, cần đối chiếu trạng thái giao hàng và yêu cầu cơ tính |
| EN/DIN (Châu Âu/Đức) | 42CrMo4 / 1.7225 | Thường dùng trong bản vẽ theo EN, cần kiểm tra điều kiện cung cấp (ví dụ ủ hay tôi ram) |
So sánh nhanh theo mục tiêu sử dụng
| Tiêu chí chọn vật liệu | Thép tấm scm440 | 4140 | 42CrMo4 |
|---|---|---|---|
| Nhu cầu cơ khí chế tạo phổ thông đến chịu tải cao | Phù hợp | Phù hợp | Phù hợp |
| Ổn định khi cần nhiệt luyện để đạt cơ tính mục tiêu | Tốt nếu chọn đúng trạng thái và kiểm soát quy trình | Tốt | Tốt |
| Thuận lợi khi bản vẽ/khách hàng yêu cầu theo chuẩn | Thuận lợi với hệ JIS | Thuận lợi với hệ AISI | Thuận lợi với hệ EN/DIN |
| Rủi ro khi “chỉ đổi tên mác” mà không đối chiếu điều kiện cung cấp | Có (nếu không chốt trạng thái vật liệu, chứng chỉ, cơ tính yêu cầu) | Có | Có |
Gợi ý chọn theo tình huống gia công thực tế
| Tình huống sản xuất | Ưu tiên khi dùng thép tấm scm440 hoặc tương đương | Lý do giúp giảm rủi ro |
|---|---|---|
| Gia công nhiều, cần dễ cắt gọt trước rồi mới nhiệt luyện | Chốt trạng thái giao hàng phù hợp gia công (ví dụ trạng thái mềm/ủ nếu cần) | Giảm mòn dao, giảm cong vênh do vật liệu quá cứng ngay từ đầu |
| Cần đưa vào sử dụng nhanh, ưu tiên cơ tính cao sẵn | Chốt trạng thái đã nhiệt luyện theo yêu cầu (nếu có) và kiểm tra cơ tính theo lô | Hạn chế phát sinh thời gian/chi phí nhiệt luyện sau gia công |
| Chi tiết chịu tải lặp, cần độ ổn định và đồng đều theo chiều dày | Ưu tiên lô hàng có kiểm soát chất lượng rõ ràng, truy xuất được | Giảm chênh lệch cơ tính, tăng độ tin cậy khi vận hành lâu dài |
Địa chỉ mua thép tấm scm440
Công ty tnhh thép XNK Huy Phát là đơn vị chuyên cung cấp thép tấm scm440 phục vụ cho các nhu cầu gia công cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp nặng. Doanh nghiệp định hướng tập trung vào chất lượng vật liệu, đảm bảo thép có nguồn gốc rõ ràng, đúng mác, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và phù hợp với yêu cầu sử dụng thực tế của từng khách hàng. Thép tấm scm440 tại Huy Phát được lựa chọn kỹ lưỡng về xuất xứ, quy cách và trạng thái vật liệu nhằm đáp ứng tốt các yêu cầu về cơ tính, khả năng gia công và độ bền lâu dài.
Bên cạnh việc cung cấp vật liệu, công ty còn hỗ trợ tư vấn kỹ thuật giúp khách hàng lựa chọn đúng loại thép, đúng độ dày và trạng thái nhiệt luyện phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. Dịch vụ cắt thép theo quy cách yêu cầu, giao hàng linh hoạt và hỗ trợ thông tin kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng là những yếu tố giúp khách hàng chủ động hơn trong sản xuất và tối ưu chi phí.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực thép công nghiệp, Công ty tnhh thép XNK Huy Phát hướng đến việc trở thành địa chỉ mua thép tấm scm440 đáng tin cậy cho các xưởng cơ khí, doanh nghiệp sản xuất và nhà thầu công nghiệp tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận.
Số điện thoại: 0909.595.783
Email: theptam.net@gmail.com
Địa chỉ: 113/19/2 Tân Chánh Hiệp 03 – Tân Chánh Hiệp – Quận 12 – Thành Phố Hồ Chí Minh – Việt Nam


