Thép tấm NM450 là gì?
Thép tấm NM450 là thép tấm chịu mài mòn cường độ cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn thép chịu mài mòn của Trung Quốc, trong đó ký hiệu NM là viết tắt của “NaMo” (chống mài mòn), còn 450 thể hiện độ cứng danh nghĩa khoảng 450 HBW (Brinell). Loại thép này được thiết kế để giảm hao mòn bề mặt, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì so với các loại thép kết cấu thông thường như SS400 hay Q345.


Thông tin chi tiết thép tấm NM450
Thép NM450 không chỉ nổi bật về độ cứng mà còn cân bằng tốt giữa khả năng gia công và độ bền tổng thể. Nhờ thành phần hợp kim được kiểm soát chặt chẽ và quy trình nhiệt luyện phù hợp, thép tấm NM450 đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nặng.
Đặc tính kỹ thuật và ứng dụng của thép tấm NM450
Đặc tính kỹ thuật nổi bật:
-
Độ cứng cao, khả năng chống mài mòn vượt trội
-
Chịu va đập và tải trọng tốt trong điều kiện làm việc khắc nghiệt
-
Có thể cắt, hàn và gia công với quy trình phù hợp
-
Tuổi thọ sử dụng cao, giảm thời gian dừng máy
Ứng dụng thực tế:
-
Thùng xe ben, sàn xe tải nặng
-
Gầu xúc, gầu đào, máng trượt vật liệu
-
Băng tải, phễu chứa trong ngành xi măng – khai khoáng
-
Các chi tiết chịu ma sát lớn trong nhà máy cơ khí, luyện kim
Thành phần hóa học của thép NM450
Thành phần hóa học của thép tấm NM450 được tối ưu nhằm đảm bảo độ cứng cao nhưng vẫn giữ được độ dẻo cần thiết:
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.30 |
| Si (Silic) | ≤ 0.70 |
| Mn (Mangan) | ≤ 1.60 |
| P (Photpho) | ≤ 0.025 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.010 |
| Cr, Ni, Mo | Hàm lượng nhỏ, tùy nhà sản xuất |
Thành phần cơ học của thép NM450
Các chỉ tiêu cơ học là yếu tố then chốt quyết định khả năng làm việc của thép tấm NM450:
| Chỉ tiêu cơ học | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Độ cứng Brinell (HBW) | 410 – 490 |
| Giới hạn chảy | ≥ 1200 MPa |
| Độ bền kéo | ≥ 1400 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 8% |


Bảng quy cách – kích thước thép tấm NM450
Thép tấm NM450 được cung cấp với nhiều độ dày và kích thước khác nhau, đáp ứng linh hoạt cho các yêu cầu gia công, chế tạo và lắp đặt trong công nghiệp nặng.

Quy cách độ dày thép tấm NM450
| Độ dày (mm) | Trạng thái cung cấp |
|---|---|
| 6 – 8 mm | Phổ biến |
| 10 – 12 mm | Phổ biến |
| 14 – 20 mm | Thường dùng |
| 22 – 40 mm | Theo yêu cầu |
| 45 – 60 mm | Hàng đặt |
| > 60 mm | Gia công theo đơn |
Kích thước tiêu chuẩn thép tấm NM450
| Chiều rộng (mm) | Chiều dài (mm) |
|---|---|
| 1500 | 6000 |
| 1800 | 6000 |
| 2000 | 6000 |
| 2200 | 8000 |
| 2500 | 12000 |
Xem thêm bảng giá thép tấm NM400
Xem thêm giá thép tấm NM500
Mua thép tấm NM450 ở đâu?
Nếu bạn đang tìm đơn vị cung cấp thép tấm NM450 uy tín, giá cạnh tranh, có sẵn hàng và hỗ trợ kỹ thuật, bạn có thể liên hệ trực tiếp theo thông tin dưới đây để được tư vấn nhanh chóng:
-
Hotline: 0909.595.783
-
Email: theptam.net@gmail.com
-
Địa chỉ: 113/19/13 đường Tân Chánh Hiệp 03 – Phường Tân Chánh Hiệp – Quận 12 – TP. Hồ Chí Minh

