Thép S136 là gì?
Thép S136 là dòng thép làm khuôn nhựa có khả năng chống ăn mòn cao, thường được dùng trong các môi trường sản xuất yêu cầu bề mặt khuôn sạch, độ bóng cao và độ ổn định tốt trong quá trình gia công. Trên thị trường, S136 thường được nhắc đến cùng nhóm vật liệu tương đương như DIN 1.2083 và AISI 420 cải biên, đồng thời nổi bật ở khả năng chống gỉ, đánh bóng gương và phù hợp cho khuôn nhựa kỹ thuật, khuôn nhựa y tế, khuôn dùng trong môi trường ẩm hoặc có tính ăn mòn.
Điểm khiến thép S136 được nhiều đơn vị gia công khuôn lựa chọn không nằm ở việc “cứng hơn mọi loại thép khác”, mà nằm ở chỗ vật liệu này cân bằng khá tốt giữa nhiều yêu cầu thực tế: chống rỉ, chịu mài mòn, dễ hoàn thiện bề mặt khuôn và giữ chất lượng sản phẩm ép nhựa ổn định hơn trong thời gian dài. Với những khuôn cần độ bóng cao hoặc làm việc trong điều kiện dễ phát sinh ẩm, đây là nhóm vật liệu được nhắc đến rất thường xuyên.


Ở góc độ mua hàng, thép S136 thường được cung cấp dưới dạng thép tấm, thanh dẹt, thanh tròn đặc và các dạng phôi cắt theo kích thước. Một số nhà cung cấp tại Việt Nam công bố dải quy cách khá rộng, ví dụ có thể gặp thanh tròn khoảng D60–D800 mm và thanh phẳng trong các dải kích thước lớn dùng cho gia công khuôn.

Thông số kỹ thuật và thành phần hóa học của thép S136
Thành phần hóa học là phần rất quan trọng khi đánh giá thép S136, vì chính nền hóa học này tạo ra khả năng chống ăn mòn và hỗ trợ độ bóng bề mặt sau gia công. Trong nhóm dữ liệu được các nhà cung cấp công bố, Crôm (Cr) là nguyên tố nổi bật nhất, thường ở mức khoảng 13%, giúp tăng khả năng chống gỉ và chống oxy hóa cho vật liệu. Ngoài ra, S136 còn có Carbon, Silicon, Mangan, cùng một số thành phần hợp kim khác tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn cung ứng.

Bảng thành phần hóa học tham khảo của thép S136
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| C | 0.35 – 0.42 |
| Si | 0.20 – 0.80 |
| Mn | 0.20 – 0.80 |
| Cr | 12.50 – 14.00 |
| V | 0.10 – 0.30 |
| P | ≤ 0.030 |
| S | ≤ 0.030 |
Ý nghĩa thực tế của thành phần hóa học
| Thành phần | Vai trò trong sử dụng thực tế |
|---|---|
| C | Góp phần tạo độ cứng và khả năng chống mài mòn sau xử lý nhiệt |
| Cr | Tăng khả năng chống ăn mòn, chống gỉ, hỗ trợ độ bền bề mặt |
| Si | Hỗ trợ độ bền và tính ổn định trong nền vật liệu |
| Mn | Hỗ trợ độ thấm tôi và cải thiện một số đặc tính cơ học |
| V | Giúp cải thiện hạt thép, tăng độ ổn định khi làm việc |
| P, S | Thường được kiểm soát ở mức thấp để hạn chế ảnh hưởng xấu đến chất lượng thép |
Một số thông tin kỹ thuật thường gặp của thép S136
| Chỉ tiêu | Thông tin tham khảo |
|---|---|
| Nhóm vật liệu | Thép khuôn nhựa chống ăn mòn |
| Mác gọi phổ biến | S136 / S136H |
| Mác tương đương thường gặp | DIN 1.2083, AISI 420 cải biên |
| Đặc tính nổi bật | Chống gỉ, đánh bóng gương, ổn định bề mặt khuôn |
| Ứng dụng phổ biến | Khuôn nhựa, khuôn y tế, khuôn chi tiết trong môi trường ẩm |
| Dạng cung cấp | Tấm, thanh dẹt, thanh tròn, block cắt theo yêu cầu |
Bảng giá thép S136
Bảng giá thép S136 để khách hàng dễ hình dung mức giá theo quy cách và dạng vật liệu. Giá thực tế thường thay đổi theo nguồn gốc thép, tình trạng hàng có sẵn, khổ thép và số lượng mua hàng, mức gia công cắt xẻ, bề mặt hoàn thiện và trạng thái nhiệt luyện. Nhiều nhà cung cấp trên thị trường cũng không niêm yết giá cố định mà yêu cầu báo theo quy cách cụ thể.
Yếu tố ảnh hưởng đến giá thép S136
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|
| Xuất xứ vật liệu | Hàng châu Á, hàng cao cấp, hàng tiêu chuẩn khác nhau sẽ có mức giá khác nhau |
| Dạng hàng | Tấm, tròn đặc, block cắt sẵn có giá khác nhau |
| Kích thước | Khổ lớn, dày lớn, đường kính lớn thường giá trị đơn hàng cao hơn |
| Trạng thái vật liệu | Ủ, tiền tôi, đã nhiệt luyện hoặc yêu cầu xử lý bề mặt |
| Gia công đi kèm | Cắt lẻ, xẻ tấm, phay 6 mặt, tiện tròn, khoan, gia công theo bản vẽ |
| Số lượng mua | Đơn hàng lớn thường có giá tốt hơn mua lẻ |
Bảng giá thép S136 dạng tấm theo độ dày
| Độ dày (mm) | Khổ tham khảo (mm) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 10 | 200 x 1000 / 300 x 1000 | 88.000 – 108.000 | Phù hợp cắt phôi nhỏ |
| 12 | 200 x 1000 / 300 x 1000 | 88.000 – 108.000 | Hàng cắt lẻ theo yêu cầu |
| 15 | 200 x 1000 / 300 x 1000 | 87.000 – 106.000 | Dùng cho phôi khuôn vừa |
| 20 | 200 x 1000 / 300 x 1000 / 400 x 1000 | 86.000 – 105.000 | Khá phổ biến |
| 25 | 200 x 1000 / 400 x 1000 | 86.000 – 104.000 | Dễ gia công block |
| 30 | 250 x 1000 / 400 x 1000 | 85.000 – 103.000 | Nhu cầu ổn định |
| 35 | 250 x 1000 / 500 x 1000 | 85.000 – 103.000 | Dùng cho khuôn dày hơn |
| 40 | 300 x 1000 / 500 x 1000 | 84.000 – 102.000 | Giá theo khối lượng thực |
| 50 | 300 x 1000 / 500 x 1000 | 84.000 – 102.000 | Phù hợp block khuôn lớn |
| 60 | 300 x 1000 / 600 x 1000 | 83.000 – 101.000 | Hàng nặng, cần cắt xẻ |
| 80 | 400 x 1000 / 600 x 1000 | 83.000 – 100.000 | Thường báo theo phôi |
| 100 | 400 x 1000 / 600 x 1000 | 82.000 – 99.000 | Đơn hàng giá trị cao |
Bảng giá thép S136 dạng tấm theo khổ phôi cắt
| Kích thước phôi (mm) | Trọng lượng ước tính | Đơn giá tham khảo | Thành tiền tham khảo |
|---|---|---|---|
| 20 x 200 x 300 | ~9,4 kg | 86.000 – 105.000/kg | 808.000 – 987.000 |
| 25 x 250 x 300 | ~14,7 kg | 86.000 – 104.000/kg | 1.264.000 – 1.529.000 |
| 30 x 300 x 400 | ~28,2 kg | 85.000 – 103.000/kg | 2.397.000 – 2.905.000 |
| 40 x 300 x 500 | ~47,1 kg | 84.000 – 102.000/kg | 3.956.000 – 4.804.000 |
| 50 x 400 x 500 | ~78,5 kg | 84.000 – 102.000/kg | 6.594.000 – 8.007.000 |
| 60 x 500 x 500 | ~117,8 kg | 83.000 – 101.000/kg | 9.777.000 – 11.898.000 |
| 80 x 500 x 600 | ~188,4 kg | 83.000 – 100.000/kg | 15.637.000 – 18.840.000 |
| 100 x 600 x 600 | ~282,6 kg | 82.000 – 99.000/kg | 23.173.000 – 27.977.000 |
Bảng giá thép S136 thanh tròn đặc
Một số nguồn cung ứng công bố thép S136/S136H có thể cung cấp ở dạng thanh tròn với dải kích thước lớn, có nơi nêu từ khoảng D60 đến D800 mm.
| Đường kính | Chiều dài tham khảo | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| D20 – D40 | 1.000 – 3.000 mm | 92.000 – 115.000 | Đơn hàng nhỏ, ít phổ biến hơn |
| D50 – D80 | 1.000 – 3.000 mm | 90.000 – 112.000 | Dễ cắt theo đoạn |
| D90 – D120 | 1.000 – 3.000 mm | 89.000 – 110.000 | Phục vụ tiện trục, lõi |
| D130 – D180 | 1.000 – 3.000 mm | 88.000 – 108.000 | Nhu cầu công nghiệp |
| D200 – D250 | 1.000 – 3.000 mm | 87.000 – 107.000 | Thường báo theo cây hoặc cắt đoạn |
| D260 – D350 | 1.000 – 3.000 mm | 86.000 – 106.000 | Trọng lượng lớn |
| D360 – D500 | 1.000 – 3.000 mm | 86.000 – 105.000 | Giá thay đổi theo tồn kho |
| D550 trở lên | Theo yêu cầu | Liên hệ báo giá | Hàng quy cách lớn |
Bảng giá thép S136 theo nguồn gốc vật liệu
| Nguồn gốc hàng | Đặc điểm thường gặp | Mức giá tham khảo |
|---|---|---|
| Hàng phổ thông | Phù hợp nhu cầu tiết kiệm chi phí | Giá cạnh tranh hơn |
| Hàng tiêu chuẩn cao | Bề mặt, độ đồng đều, chứng từ tốt hơn | Giá nhỉnh hơn |
| Hàng chọn lọc cho khuôn cao cấp | Phù hợp khuôn yêu cầu độ bóng cao, chống gỉ tốt | Giá cao hơn rõ rệt |
| Hàng cắt phôi theo yêu cầu | Tiện cho gia công nhanh, giảm công đoạn | Tính thêm chi phí cắt xẻ |
Bảng giá dịch vụ đi kèm khi mua thép S136
| Hạng mục | Cách tính tham khảo |
|---|---|
| Cắt quy cách | Tính theo đường cắt hoặc theo khối lượng |
| Phay 2 mặt / 4 mặt / 6 mặt | Báo theo kích thước và độ chính xác yêu cầu |
| Gia công block khuôn | Báo theo bản vẽ |
| Cắt tròn / tiện sơ bộ | Tùy đường kính và chiều dài |
| Giao hàng nội thành | Tùy quận/huyện và tải trọng |
| Giao hàng liên tỉnh | Tính theo chành xe hoặc xe riêng |
Bảng quy cách thép S136 theo dạng vật liệu
| Dạng vật liệu | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Tấm mỏng | 10, 12, 15, 20 mm |
| Tấm trung bình | 25, 30, 35, 40, 50 mm |
| Tấm dày | 60, 80, 100 mm trở lên |
| Thanh dẹt | Nhiều khổ rộng và chiều dài cắt theo yêu cầu |
| Thanh tròn | Từ cỡ nhỏ đến cỡ lớn, có nguồn công bố dải rộng tới D800 mm |
| Block khuôn | Cắt từ tấm hoặc từ khối theo kích thước đặt hàng |


Thông tin nơi bán thép S136
Khi tìm nơi bán thép S136, khách hàng thường quan tâm nhiều hơn tới ba vấn đề thực tế: có đúng mác thép cần dùng hay không, có đủ quy cách để cắt phôi nhanh hay không, và đơn vị bán có hỗ trợ tư vấn theo nhu cầu làm khuôn thực tế hay không. Với dòng vật liệu như S136, việc chỉ hỏi “giá bao nhiêu 1 kg” thường chưa đủ, vì cùng là thép S136 nhưng giá còn phụ thuộc vào xuất xứ, dạng hàng, trạng thái vật liệu và yêu cầu gia công kèm theo.
Nếu bạn đang cần tìm đơn vị cung cấp thép S136 để lấy theo quy cách, cắt phôi theo kích thước sử dụng hoặc cần báo giá theo số lượng cụ thể, bạn có thể liên hệ:
CÔNG TY TNHH XNK THÉP HUY PHÁT
- Địa chỉ: 113/19/2 Tân Chánh Hiệp 03 – Tân Chánh Hiệp – Quận 12 – tp. HCM – Việt Nam
- Hotline: 0909595783
- Email: theptam.net@gmail.com


