Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của thép hình i150
Nắm rõ thông số kỹ thuật của thép hình i150 là bước quan trọng trước khi lựa chọn vật tư cho bất kỳ hạng mục kết cấu nào, bởi mỗi kích thước và tiêu chuẩn sản xuất sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, độ ổn định và tuổi thọ của công trình.

Các thông số như chiều cao bụng, chiều rộng cánh, độ dày vật liệu, barem trọng lượng và chiều dài cây tiêu chuẩn giúp kỹ sư và đơn vị thi công tính toán chính xác tải trọng thiết kế, từ đó lựa chọn đúng loại thép đáp ứng yêu cầu chịu lực mà vẫn tối ưu khối lượng sử dụng. Việc đối chiếu thông số ngay từ đầu giúp hạn chế sai sót khi đặt hàng, đảm bảo mối liên kết giữa bản vẽ thiết kế và vật tư thực tế luôn thống nhất và phù hợp với điều kiện thi công.
Quy cách kích thước và ký hiệu nhận diện
Thép hình i150 có ký hiệu tiêu chuẩn thể hiện theo dạng i150 x 75 x 5 x 7, trong đó 150 mm là chiều cao bụng, 75 mm là chiều rộng cánh, 5 mm là độ dày bụng và 7 mm là độ dày cánh. Cấu trúc này cho phép thép chịu lực tốt dọc theo phương đứng, hạn chế biến dạng khi chịu uốn và mang lại sự ổn định trong các hệ dầm dài. Chiều dài cây thép phổ biến trên thị trường dao động từ 6 m đến 12 m, tuy nhiên trong thực tế thi công có thể cắt theo kích thước yêu cầu nếu được nhà cung cấp hỗ trợ.
Barem trọng lượng và cách đọc thông số
Barem trọng lượng của thép hình i150 thường dao động xung quanh mức 12 đến trên 14 kg/m tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và độ dày thực tế. Khi tính trọng lượng tổng, cần nhân barem kg/m với chiều dài cây thép sử dụng để xác định khối lượng vật tư đưa vào công trình. Đọc đúng barem giúp dự toán chính xác chi phí, đồng thời tránh thiếu hụt vật tư gây gián đoạn tiến độ thi công hoặc dư thừa không cần thiết.
Tiêu chuẩn vật liệu và chứng chỉ chất lượng áp dụng
Các tiêu chuẩn phổ biến áp dụng cho thép hình i150 bao gồm SS400 và A36 với tính chất cơ học đáp ứng yêu cầu về độ bền kéo, độ cứng và khả năng hàn. Hầu hết các lô hàng đạt chuẩn luôn có chứng chỉ CO, CQ kèm theo nhằm xác thực nguồn gốc và thông số kiểm nghiệm. Khi nhận hàng cần đối chiếu thông số ghi trên chứng chỉ với ký hiệu dập trên thân thép để đảm bảo sự thống nhất.
Đặc tính cơ học và ưu điểm kỹ thuật của thép hình i150
Thép hình i150 không chỉ là vật liệu dầm thông thường mà còn đảm bảo hiệu quả chịu lực và độ ổn định cho những kết cấu chịu tải vừa và lớn. Những đặc tính cơ học nổi bật của sản phẩm giúp nó phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau trong xây dựng và công nghiệp, đồng thời mang lại hiệu quả thi công bền vững theo thời gian.

Khả năng chịu uốn và chịu lực trong công trình
Biên dạng hình chữ i với phần cánh trên và cánh dưới mở rộng giúp thép hình i150 phân bổ vật liệu tại những vị trí chịu lực lớn. Thiết kế này tạo ra quán tính cao khi chịu uốn, nhờ đó giảm thiểu hiện tượng võng dầm khi làm việc dưới tải trọng trọng dài hạn. Trong thực tế thi công, thép i150 thường được dùng làm dầm phụ hoặc xà gồ trong nhà thép tiền chế và kết cấu trung gian, góp phần giảm độ võng theo thời gian và nâng cao hiệu suất chịu lực tổng thể.
Tính ổn định kết cấu và độ bền theo thời gian

Một trong những lợi thế của thép hình i150 là khả năng duy trì độ bền dưới tác động của tải trọng lặp và biến động nhiệt độ trong môi trường thi công. Khi được bảo quản và thi công đúng kỹ thuật, thanh thép này hạn chế biến dạng vĩnh cửu và duy trì sự ổn định cho kết cấu trong thời gian dài. Điều này đặc biệt quan trọng với các công trình nhà xưởng sản xuất, nơi có tải trọng động, rung lắc và sự thay đổi liên tục của điều kiện làm việc.
Ảnh hưởng của biên dạng chữ i đến hiệu suất chịu tải
Thiết kế chữ i không chỉ phân bổ lực hiệu quả mà còn giúp thép đạt hiệu suất cao mà không cần tăng quá nhiều trọng lượng vật liệu. Điều này đồng nghĩa với việc giảm bớt khối lượng thép sử dụng cho kết cấu chính, từ đó hạn chế nhu cầu về vật tư phụ trợ và giảm chi phí gia cố. Nhờ vậy, thép hình i150 mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt trong các dự án yêu cầu tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo mức độ an toàn theo tiêu chuẩn thiết kế.
Ứng dụng thực tế của thép hình i150 trong xây dựng và công nghiệp
Thép hình i150 là lựa chọn phổ biến trong nhiều hạng mục xây dựng và công nghiệp nhờ sự cân bằng giữa khả năng chịu tải, độ cứng và tính linh hoạt khi thi công. Trong các kết cấu nhà thép tiền chế và nhà xưởng, thép hình i150 thường đóng vai trò là thanh dầm trung gian hoặc thanh giằng giúp tăng cường độ liên kết giữa các yếu tố chịu lực, từ đó nâng cao khả năng ổn định toàn bộ hệ khung mà không làm tăng quá nhiều trọng lượng kết cấu.

Ngoài ra, loại thép này còn được sử dụng hiệu quả trong hệ dầm phụ và dầm biên của sàn công trình, đảm nhận nhiệm vụ truyền tải trọng từ mặt sàn xuống hệ cột chính. Việc bố trí hợp lý thép i150 trong cấu trúc sàn giúp phân bổ lực đều, tránh tập trung gây quá tải tại một điểm và giảm thiểu nguy cơ hư hỏng sớm cho dầm chính.

Tại các khu vực có yêu cầu chịu tải lớn, như bãi container hay xưởng cơ khí có cầu trục, thép hình i150 thường được dùng làm thanh ray hoặc thanh chịu kéo trong khung nâng. Khả năng chịu mài mòn và biến dạng uốn dưới tải trọng động khiến nó trở thành lựa chọn tin cậy cho các thiết bị vận hành nặng hoặc liên tục.
Không chỉ giới hạn trong các ứng dụng công nghiệp, thép hình i150 còn được ứng dụng linh hoạt trong các công trình hạ tầng như cầu đường và công trình dân dụng đa tầng. Trong các thiết kế như giằng phụ trợ hoặc thanh liên kết, thép i150 góp phần tăng độ cứng tổng thể cho kết cấu, đồng thời giúp giải quyết vấn đề tải trọng tập trung và độ ổn định tại những vị trí yêu cầu kỹ thuật cao hơn.
Bảng giá thép hình i150 cập nhật mới nhất
Tham khảo giá thép hình i150 theo thời điểm giúp người mua ước tính chi phí chính xác hơn và lựa chọn được thời gian đặt hàng phù hợp với ngân sách. Mức giá của thép i150 có thể thay đổi tùy theo nguồn cung, số lượng đặt mua và tiêu chuẩn vật liệu, vì vậy bảng dưới đây mang tính tham khảo để hỗ trợ quá trình dự toán trước khi liên hệ báo giá thực tế.

| Quy cách thép hình i | Chiều dài cây (m) | Trọng lượng tham khảo (kg/m) | Trọng lượng cây (kg/cây) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) | Thành tiền tham khảo (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|---|---|
| i150 x 75 x 5 x 7 | 6 | ~ 12.7 – 14.0 | ~ 76 – 84 | 17.800 – 19.300 | ~ 1.352.800 – 1.621.200 |
| i150 x 75 x 5 x 7 | 12 | ~ 12.7 – 14.0 | ~ 153 – 168 | 17.800 – 19.300 | ~ 2.724.000 – 3.242.400 |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo theo thị trường, chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển. Số liệu có thể chênh lệch tùy tiêu chuẩn mác thép, xuất xứ và điều kiện giao hàng.
Giá thép hình i150 thường được tính theo trọng lượng hoặc theo cây tiêu chuẩn dài 6 m và 12 m. Những loại thép đáp ứng tiêu chuẩn vật liệu cao như SS400 hoặc A36 thường có đơn giá nhỉnh hơn do yêu cầu kỹ thuật trong quá trình sản xuất và kiểm định chất lượng. Ngoài ra, xuất xứ khác nhau có thể tạo ra mức giá chênh lệch vì liên quan đến công nghệ sản xuất, mức ổn định của phôi thép và chi phí vận chuyển từ nhà máy.
Thép hình i150 chịu ảnh hưởng trực tiếp từ giá phôi thép, tỷ giá, giá nhiên liệu và nhu cầu thị trường theo mùa. Khi thị trường xây dựng tăng trưởng mạnh, giá vật tư có thể nhích lên do nhu cầu lớn và nguồn cung hạn chế, sau đó ổn định trở lại khi nguồn thép được bổ sung đầy đủ. Vì vậy, để có mức giá chính xác nhất tại thời điểm cần mua, người dùng nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp trước khi tiến hành đặt hàng.
Địa chỉ mua thép hình i150 chất lượng
Nếu bạn đang tìm nơi cung cấp thép hình i150 đáng tin cậy, việc lựa chọn một đơn vị phân phối có kinh nghiệm và nguồn hàng ổn định sẽ giúp đảm bảo vật tư đúng chuẩn, đúng quy cách khi đưa vào thi công. Công ty TNHH XNK Huy Phát là địa chỉ được nhiều nhà thầu và đơn vị xây dựng tin tưởng nhờ sản phẩm có chứng chỉ đầy đủ, quy trình tư vấn rõ ràng và khả năng cung ứng linh hoạt theo từng nhu cầu công trình. Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp để được hỗ trợ báo giá, kiểm tra tồn kho và xác nhận thời gian giao hàng phù hợp với tiến độ thi công.
Địa chỉ: 113/19/2 Tân Chánh Hiệp 03 – Tân Chánh Hiệp – Quận 12 – TP. HCM
SĐT & Zalo: 0909.595.783
Email: theptam.net@gmail.com

