
Bảng quy cách và trọng lượng thép hình I200 đầy đủ
| Quy cách | Kg/m | Cây 6m | Cây 12m |
|---|---|---|---|
| I200x100x5.5×8 | 21.3 | 127.8 kg | 255.6 kg |
| I200x100x5.8×8 | 21.8 | 130.8 kg | 261.6 kg |
| I200x100x6x8.5 | 22.5 | 135 kg | 270 kg |
| I200x100x6x9 | 23.2 | 139.2 kg | 278.4 kg |
| I200x100x6.5×9 | 24 | 144 kg | 288 kg |
| I200x100x7x10 | 25 | 150 kg | 300 kg |
Trọng lượng thực tế có thể có sai số nhỏ tùy tiêu chuẩn sản xuất.
Bảng giá thép hình I200
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Chiều dài | Đơn vị | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép I200 đen | I200x100x5.5×8 | 6m | Cây | Từ 2.320.000đ |
| 2 | Thép I200 đen | I200x100x5.5×8 | 12m | Cây | Từ 4.640.000đ |
| 3 | Thép I200 đen | I200x100x5.8×8 | 6m | Cây | Từ 2.360.000đ |
| 4 | Thép I200 đen | I200x100x5.8×8 | 12m | Cây | Từ 4.720.000đ |
| 5 | Thép I200 đen | I200x100x6x8 | 6m | Cây | Từ 2.390.000đ |
| 6 | Thép I200 đen | I200x100x6x8 | 12m | Cây | Từ 4.780.000đ |
| 7 | Thép I200 đen | I200x100x6x9 | 6m | Cây | Từ 2.450.000đ |
| 8 | Thép I200 đen | I200x100x6x9 | 12m | Cây | Từ 4.900.000đ |
| 9 | Thép I200 đen | I200x100x6.5×9 | 6m | Cây | Từ 2.510.000đ |
| 10 | Thép I200 đen | I200x100x6.5×9 | 12m | Cây | Từ 5.020.000đ |
| 11 | Thép I200 SS400 | I200x100x5.5×8 | 6m | Cây | Từ 2.430.000đ |
| 12 | Thép I200 SS400 | I200x100x5.5×8 | 12m | Cây | Từ 4.860.000đ |
| 13 | Thép I200 SS400 | I200x100x6x8 | 6m | Cây | Từ 2.490.000đ |
| 14 | Thép I200 SS400 | I200x100x6x8 | 12m | Cây | Từ 4.980.000đ |
| 15 | Thép I200 SS400 | I200x100x6x9 | 6m | Cây | Từ 2.550.000đ |
| 16 | Thép I200 SS400 | I200x100x6x9 | 12m | Cây | Từ 5.100.000đ |
| 17 | Thép I200 A36 | I200x100x5.5×8 | 6m | Cây | Từ 2.480.000đ |
| 18 | Thép I200 A36 | I200x100x5.5×8 | 12m | Cây | Từ 4.960.000đ |
| 19 | Thép I200 A36 | I200x100x6x8 | 6m | Cây | Từ 2.530.000đ |
| 20 | Thép I200 A36 | I200x100x6x8 | 12m | Cây | Từ 5.060.000đ |
| 21 | Thép I200 A36 | I200x100x6x9 | 6m | Cây | Từ 2.590.000đ |
| 22 | Thép I200 A36 | I200x100x6x9 | 12m | Cây | Từ 5.180.000đ |
| 23 | Thép I200 mạ kẽm | I200x100x5.5×8 | 6m | Cây | Từ 2.690.000đ |
| 24 | Thép I200 mạ kẽm | I200x100x5.5×8 | 12m | Cây | Từ 5.380.000đ |
| 25 | Thép I200 mạ kẽm | I200x100x6x8 | 6m | Cây | Từ 2.760.000đ |
| 26 | Thép I200 mạ kẽm | I200x100x6x8 | 12m | Cây | Từ 5.520.000đ |
| 27 | Thép I200 mạ kẽm | I200x100x6x9 | 6m | Cây | Từ 2.850.000đ |
| 28 | Thép I200 mạ kẽm | I200x100x6x9 | 12m | Cây | Từ 5.700.000đ |
| 29 | Thép I200 nhập khẩu | I200x100x5.5×8 | 6m | Cây | Từ 2.550.000đ |
| 30 | Thép I200 nhập khẩu | I200x100x5.5×8 | 12m | Cây | Từ 5.100.000đ |
| 31 | Thép I200 nhập khẩu | I200x100x6x8 | 6m | Cây | Từ 2.620.000đ |
| 32 | Thép I200 nhập khẩu | I200x100x6x8 | 12m | Cây | Từ 5.240.000đ |
| 33 | Thép I200 nhập khẩu | I200x100x6x9 | 6m | Cây | Từ 2.690.000đ |
| 34 | Thép I200 nhập khẩu | I200x100x6x9 | 12m | Cây | Từ 5.380.000đ |
| 35 | Thép I200 nội địa | I200x100x5.5×8 | 6m | Cây | Từ 2.280.000đ |
| 36 | Thép I200 nội địa | I200x100x5.5×8 | 12m | Cây | Từ 4.560.000đ |
| 37 | Thép I200 nội địa | I200x100x6x8 | 6m | Cây | Từ 2.350.000đ |
| 38 | Thép I200 nội địa | I200x100x6x8 | 12m | Cây | Từ 4.700.000đ |
| 39 | Thép I200 nội địa | I200x100x6x9 | 6m | Cây | Từ 2.410.000đ |
| 40 | Thép I200 nội địa | I200x100x6x9 | 12m | Cây | Từ 4.820.000đ |
| 41 | Thép I200 hàng dự án | I200x100x7x10 | Tấn | Tấn | Từ 18.900.000đ |
| 42 | Thép I200 số lượng 1–3 tấn | I200x100x7x10 | Tấn | Tấn | Từ 18.700.000đ |
| 43 | Thép I200 số lượng 3–5 tấn | I200x100x7x10 | Tấn | Tấn | Từ 18.500.000đ |
| 44 | Thép I200 số lượng trên 10 tấn | I200x100x7x10 | Tấn | Tấn | Từ 18.300.000đ |
| 45 | Thép I200 công trình lớn | I200x100x7x10 | Tấn | Tấn | Từ 18.100.000đ |

