Giới thiệu thép ống đúc
Thép ống đúc là loại ống thép có kết cấu liền mạch, không tạo đường hàn dọc hoặc ngang trong quá trình sản xuất. Cấu trúc này đem lại khả năng phân bố ứng suất đều, giảm nguy cơ rò rỉ và nứt vỡ, phù hợp với môi trường áp suất cao hoặc biến đổi nhiệt độ lớn. Nhờ ưu điểm đó, thép ống đúc được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống dẫn dầu khí, chế tạo nồi hơi, thiết bị trao đổi nhiệt, đường ống thủy lực, dẫn hóa chất và các kết cấu cơ khí yêu cầu độ ổn định cao. Sự hiện diện của thép ống đúc trong nhiều ngành cho thấy độ tin cậy của loại vật liệu này khi triển khai ở các dự án có yêu cầu khắt khe về an toàn và tuổi thọ.

Phân loại thép ống đúc theo tiêu chuẩn kỹ thuật
Thép ống đúc được phân loại dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật, giúp người dùng xác định chính xác phạm vi ứng dụng và giới hạn vận hành. Một số tiêu chuẩn phổ biến gồm ASTM A106 cho môi trường áp lực cao và nhiệt độ lớn, ASTM A53 cho ứng dụng tổng quát, API 5L cho ngành dầu khí, ASTM A333 cho nhiệt độ thấp và ASTM A335 cho yêu cầu chịu nhiệt trong ngành năng lượng. Bên cạnh đó, phân loại theo môi trường làm việc như dẫn khí đốt, dẫn dầu thô, hệ thống thủy lực hay đường ống hóa chất giúp định hướng lựa chọn chính xác. Cách phân loại này tạo cơ sở để phối hợp tiêu chuẩn vật liệu, độ dày, đường kính và xử lý bề mặt nhằm đem lại sự phù hợp tối đa cho từng dự án.



Các tiêu chuẩn vật liệu quy định thành phần hóa học, cơ tính và yêu cầu xử lý nhiệt của từng dòng thép ống đúc. Chứng chỉ chất lượng như Mill Test Certificate hoặc chứng nhận kiểm định độc lập đóng vai trò minh chứng cho nguồn gốc và chất lượng vật liệu. Đối với những dự án quan trọng, việc kiểm tra không phá hủy như siêu âm, từ tính hoặc chụp tia xuyên kim loại được áp dụng để xác định lỗi tiềm ẩn bên trong thành ống. Những quy định này giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình lắp đặt và vận hành, đồng thời đảm bảo thông số kỹ thuật luôn phù hợp với yêu cầu thiết kế. Khách hàng có kinh nghiệm thường yêu cầu đầy đủ hồ sơ chất lượng ngay từ giai đoạn đặt hàng để đảm bảo việc nghiệm thu thuận lợi và tuân thủ tiêu chuẩn an toàn.

Thông số kỹ thuật và quy cách thép ống đúc
Thông số kỹ thuật của thép ống đúc bao gồm đường kính ngoài, độ dày thành ống, chiều dài tiêu chuẩn và dung sai kích thước. Mỗi thông số ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải, độ bền và mức độ phù hợp với phụ kiện sử dụng kèm. Đường kính có thể từ nhỏ đến rất lớn tùy lĩnh vực, còn chiều dài tiêu chuẩn thường khoảng 6 đến 12 mét, với khả năng cắt theo yêu cầu nhằm tối ưu quá trình lắp đặt. Thành ống với độ dày ổn định đảm bảo vật liệu phân bổ ứng suất hợp lý, đặc biệt trong môi trường áp lực dao động. Khi triển khai thực tế, việc lựa chọn quy cách phù hợp giúp giảm lãng phí vật tư và tiết kiệm công chi phí gia công về sau.
Bảng giá thép ống đúc
Giá thép ống đúc phụ thuộc vào tiêu chuẩn kỹ thuật, mác thép, độ dày, đường kính, xuất xứ và thời điểm đặt hàng. Ngoài ra, yếu tố vận chuyển, số lượng và yêu cầu gia công cũng ảnh hưởng đến mức giá cuối cùng. Bảng giá tham khảo được cập nhật định kỳ giúp người mua nắm được mức dao động thị trường, đồng thời hỗ trợ việc lập kế hoạch chi phí. Để nhận được báo giá chính xác và tối ưu cho từng quy cách cụ thể, người mua thường cung cấp thông tin về ứng dụng, yêu cầu kiểm định và số lượng dự kiến ngay từ đầu nhằm đảm bảo tiến độ và chất lượng hàng hóa.

Giá thép ống đúc theo tiêu chuẩn
| Loại thép ống đúc | Đường kính (phi, mm) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn vật liệu | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|
| Ống thép đúc A106 | 21 – 273 | 2 – 20 | ASTM A106 Gr.B | 26.500 – 30.500 |
| Ống thép đúc API 5L | 60 – 508 | 5 – 25 | API 5L Gr.B / X42 | 27.500 – 33.500 |
| Ống thép đúc chịu nhiệt | 21 – 610 | 4 – 30 | ASTM A335 P5 / P11 | 37.000 – 47.000 |
Giá thép ống đúc theo đường kính phổ biến (cây 6m)
| Ký hiệu DN / phi danh nghĩa | Quy cách (D × dày, mm) | Trọng lượng tham khảo (kg/cây 6m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) | Thành tiền tạm tính (VNĐ/cây 6m) |
|---|---|---|---|---|
| DN80 – phi ~89 | 88,9 × 5,5 | 62 | 28.000 | 1.736.000 |
| DN100 – phi ~114 | 114,3 × 6,0 | 97 | 27.800 | 2.696.600 |
| DN150 – phi ~168 | 168,3 × 7,1 | 178 | 27.500 | 4.895.000 |
| DN200 – phi ~219 | 219,1 × 8,2 | 258 | 27.000 | 6.966.000 |
Khung giá tham khảo theo xuất xứ thép ống đúc
| Xuất xứ | Kích thước áp dụng (phi, mm) | Khoảng độ dày (mm) | Khoảng giá tham khảo (VNĐ/kg) | Ghi chú sử dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| Trong nước | 21 – 273 | 2 – 14 | 25.000 – 30.000 | Hệ thống đường ống phổ thông, áp lực vừa |
| Trung Quốc nhập khẩu | 21 – 610 | 3 – 30 | 18.500 – 32.000 | Dải quy cách rộng, phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp |
| Hàn/Nhật/Châu Âu | 21 – 508 | 3 – 25 | 32.000 – 45.000 | Yêu cầu cao về độ ổn định, dự án kỹ thuật đặc thù |
Bảng giá theo nhóm ứng dụng thép ống đúc
| Nhóm ứng dụng chính | Loại ống thường dùng | Độ dày thông dụng (mm) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) | Đặc điểm cần lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| Đường ống áp lực – hơi – dầu | A106, API 5L | 5 – 20 | 27.000 – 34.000 | Ưu tiên tiêu chuẩn chịu áp, kiểm định NDT |
| Đường ống chịu nhiệt – nhà máy điện | ASTM A335 P5/P11… | 6 – 30 | 37.000 – 48.000 | Chịu nhiệt độ cao, cần hồ sơ kỹ thuật đầy đủ |
| Đường ống kết cấu – cơ khí chế tạo | A106, A53 | 3 – 14 | 25.000 – 30.500 | Tập trung vào độ bền và khả năng gia công |
Tất cả các bảng trên đều chỉ mang tính tham khảo, để muốn biết giá thép ống đúc mới nhất hãy liên hệ trực tiếp 0909 595 783 bộ phận bán hàng.
Địa chỉ cung cấp thép ống đúc
Lựa chọn đúng đơn vị cung ứng không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng thép ống đúc đầu vào mà còn tác động trực tiếp đến tiến độ dự án và khả năng vận hành lâu dài của hệ thống đường ống. Một nhà cung cấp uy tín cần đảm bảo tính minh bạch về nguồn gốc vật liệu, duy trì tồn kho đa dạng để đáp ứng nhanh các quy cách phổ biến, đồng thời có đội ngũ kỹ thuật am hiểu tiêu chuẩn để hỗ trợ khách hàng đối chiếu thông số và lựa chọn đúng loại ống cho từng điều kiện làm việc.
Với kinh nghiệm cung cấp thép ống đúc cho nhiều nhu cầu công nghiệp khác nhau, công ty tnhh thép XNK Huy Phát không chỉ đáp ứng yêu cầu về chất lượng sản phẩm mà còn chú trọng đến hỗ trợ kiểm định, cắt theo kích thước yêu cầu và tư vấn kỹ thuật xuyên suốt quá trình đặt hàng. Thông tin liên quan đến sản phẩm, dịch vụ và hỗ trợ kỹ thuật về thép ống đúc có thể liên hệ trực tiếp công ty tnhh thép XNK Huy Phát để được báo giá và tư vấn hoàn toàn mien phí.
Số điện thoại: 0909.595.783
Email: theptam.net@gmail.com
Địa chỉ: 113/19/2 Tân Chánh Hiệp 03 – Tân Chánh Hiệp – Quận 12 – Thành Phố Hồ Chí Minh – Việt Nam


