Thép tấm 20ly là gì?
Thép tấm 20ly là loại thép tấm có độ dày 20ly (mm), thường được chế tạo từ các hợp kim carbon hoặc hợp kim không gỉ, tùy vào mục đích sử dụng. Thép tấm này không chỉ có đặc tính chịu lực tốt, độ bền cao mà còn dễ gia công, cắt xẻ phù hợp với các dự án yêu cầu kỹ thuật chính xác. Hiện nay, thép tấm 20ly được phân chia thành nhiều loại như thép carbon, thép hợp kim, thép không gỉ, mỗi loại có các đặc điểm riêng biệt phù hợp với từng lĩnh vực sử dụng.


Đặc điểm chính của thép tấm 20ly
- Độ dày tiêu chuẩn: 20mm
- Kích thước phổ biến: tiêu chuẩn theo quy cách của nhà sản xuất
- Đặc tính nổi bật: chịu lực tốt, độ bền cao, chống ăn mòn (tùy loại)
- Ứng dụng đa dạng trong xây dựng, công nghiệp, chế tạo máy móc, nội thất
Thành phần hóa học thép tấm 20ly
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.25 |
| Mn (Mangan) | ≤ 1.40 |
| Si (Silic) | ≤ 0.30 |
| P (Photpho) | ≤ 0.045 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.045 |
Cơ tính thép tấm 20ly
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy | ≥ 235 MPa |
| Độ bền kéo | 400 – 510 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 20% |
Cách tính trọng lượng thép tấm 20ly chính xác
Công thức tính trọng lượng thép tấm 20ly được sử dụng phổ biến trong ngành thép:
Trọng lượng (kg) = Dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85
Ví dụ:
Thép tấm 20 × 1500 × 6000 mm
→ 20 × 1.5 × 6 × 7.85 ≈ 1.413 kg/tấm
5 Loại thép tấm 20ly phổ biến nhất trên thị trường
Dưới đây là danh sách 5 dòng thép tấm 20ly phổ biến, được người tiêu dùng đánh giá cao về chất lượng, giá cả hợp lý và độ bền vượt trội.
1. Thép tấm carbon A36

Ưu điểm:
- Có giá thành hợp lý, phổ biến trong ngành xây dựng và chế tạo máy móc.
- Đặc tính cơ học tốt, dễ gia công, cắt xẻ.
- Phù hợp để làm cấu kiện chịu lực, khung thép, kết cấu công trình.
Nhược điểm:
- Không chống ăn mòn tốt nếu không được xử lý thêm lớp phủ bảo vệ.
- Không phù hợp dùng trong môi trường ăn mòn cao.
2. Thép tấm hợp kim SS400

Ưu điểm:
- Được sử dụng phổ biến ở Việt Nam do tính linh hoạt và giá cả hợp lý.
- Độ bền cao, dễ uốn cong, dễ hàn.
- Phù hợp cho các công trình xây dựng, cơ khí, chế tạo container.
Nhược điểm:
- Không chống ăn mòn tuyệt đối, cần xử lý bề mặt để gia tăng tuổi thọ.
3. Thép không gỉ 304 (304 stainless steel)

Ưu điểm:
- Chống ăn mòn tốt, phù hợp cho môi trường ẩm ướt, chịu mài mòn cao.
- Dễ vệ sinh và giữ vệ sinh cho các ứng dụng thực phẩm, y tế.
- Độ bóng đẹp, chống oxy hóa.
Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn nhiều so với thép carbon hoặc hợp kim thông thường.
- Trọng lượng nặng hơn.
4. Thép tấm chịu nhiệt, chịu lực cao ASTM A514

Ưu điểm:
- Được thiết kế đặc biệt để chịu tải trọng lớn, phù hợp cho các công trình cần độ bền cao như thang máy, kết cấu cầu, nhà máy gang thép.
- Mạnh mẽ, bền bỉ theo thời gian.
Nhược điểm:
- Quy trình gia công phức tạp, giá thành cao hơn.
5. Thép tấm mạ kẽm (Galvanized Steel Plate)
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn, phù hợp để làm mái, hệ thống ống dẫn, vách ngăn ngoài trời.
- Kết cấu tốt, ứng dụng đa dạng trong xây dựng và chế tạo.
Nhược điểm:
- Có thể bị bong tróc lớp mạ nếu gặp va đập mạnh hoặc không bảo quản đúng cách.
Các tiêu chí chọn mua thép tấm 20ly phù hợp
Khi lựa chọn thép tấm 20ly, bạn cần xem xét các yếu tố sau để đảm bảo sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của mình:
1. Loại thép phù hợp với mục đích sử dụng
- Nếu sử dụng để xây dựng kết cấu chịu lực, thép carbon hoặc SS400 là lựa chọn hợp lý.
- Trong môi trường có tính chống ăn mòn cao, nên chọn thép không gỉ hay thép mạ kẽm.
2. Chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật
- Mục đích xây dựng công trình lớn đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật cao, chọn các loại thép đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS hoặc TCVN phù hợp.
3. Giá thành
- Phù hợp với ngân sách dự án. Thép carbon thường có giá rẻ hơn thép không gỉ hoặc thép chịu nhiệt cao.
4. Độ dày và kích thước
- Đảm bảo đúng yêu cầu kỹ thuật của dự án, tránh lãng phí hoặc thiếu hụt.
5. Nhà cung cấp và phản hồi của khách hàng
- Chọn nhà cung cấp uy tín, xem xét các đánh giá, phản hồi từ khách hàng cũ.
So sánh các loại thép tấm 20ly thông dụng
| Tiêu chí | Thép carbon A36 | Thép SS400 | Thép không gỉ 304 | Thép ASTM A514 | Thép mạ kẽm |
|---|---|---|---|---|---|
| Chống ăn mòn | Trung bình | Trung bình | Rất tốt | Trung bình | Tốt |
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Cao | Rất cao | Trung bình |
| Độ bền cơ học | Cao | Cao | Trung bình | Rất cao | Cao |
| Ứng dụng chính | Kết cấu chung, máy móc | Kết cấu xây dựng | Nhà bếp, y tế | Kết cấu chịu lực cao | Mái, vách ngoài trời |
| Dễ gia công | Dễ | Dễ | Khó hơn chút | Khó hơn | Trung bình |
Giá thép tấm 20ly (mm) mới nhất
Giá thép tấm 20ly (20mm) trên thị trường hiện nay thường biến động theo giá phôi thép, nguồn gốc xuất xứ và mác thép sử dụng. Mức giá phổ biến dao động trong khoảng 14.000 – 16.000 VNĐ/kg đối với các mác thép thông dụng như SS400, Q235, A36. Đối với các dòng thép cường độ cao, thép chịu nhiệt hoặc chịu mài mòn, giá thép tấm 20mm có thể cao hơn tùy theo tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu gia công. Để có báo giá chính xác và cập nhật theo thời điểm, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp uy tín.
Bảng giá thép tấm 20ly theo quy cách phổ biến
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Giá/tấm (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 1500 | 6000 | ~1.413 | 14.200 – 15.200 | ~20.060.000 – 21.470.000 |
| 20 | 2000 | 6000 | ~1.884 | 14.000 – 15.000 | ~26.380.000 – 28.260.000 |
| 20 | 1500 | 12000 | ~2.826 | 14.000 – 15.000 | ~39.560.000 – 42.390.000 |
| 20 | 2000 | 12000 | ~3.768 | 13.800 – 14.800 | ~52.000.000 – 55.770.000 |
Bảng giá thép tấm 20ly theo mác thép
| Mác thép | Tiêu chuẩn | Đơn giá (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| SS400 | JIS G3101 | 14.000 – 15.000 | Phổ biến nhất |
| A36 | ASTM | 14.200 – 15.500 | Dễ hàn, dễ gia công |
| Q235 | GB | 13.800 – 14.800 | Giá cạnh tranh |
| Q345 / Q355 | GB / EN | 15.500 – 17.000 | Cường độ cao |
| A516 / A515 | ASTM | 16.500 – 18.500 | Thép nồi hơi |
| NM400 / Hardox | Chịu mài mòn | 28.000 – 45.000 | Thép kỹ thuật cao |
Địa chỉ mua thép tấm 20ly tốt nhất hiện nay
Khi có nhu cầu mua thép tấm 20ly (mm), khách hàng nên ưu tiên lựa chọn những đơn vị cung cấp uy tín, có kho hàng sẵn, chứng từ đầy đủ và kinh nghiệm lâu năm trong ngành thép. Trong đó, Công ty TNHH XNK Thép Huy Phát là một trong những đơn vị được nhiều đối tác tin tưởng, chuyên cung cấp thép tấm đa dạng mác thép, quy cách chuẩn, có đầy đủ CO–CQ và hỗ trợ cắt theo yêu cầu. Với hệ thống kho bãi thuận tiện và đội ngũ tư vấn am hiểu kỹ thuật, Huy Phát đáp ứng tốt nhu cầu thép tấm 20ly cho các công trình xây dựng, cơ khí và công nghiệp trên toàn quốc.
Thông tin công ty
Số điện thoại: 0909.595.783
Gmail: theptam.net@gmail.com
Địa chỉ: 113/19/2 Tân Chánh Hiệp 03 – Tân Chánh Hiệp – Quận 12 – TP. HCM

