Ưu điểm thép tấm A516
Thép tấm A516 được đánh giá cao trong công nghiệp nhờ độ ổn định cơ học khi làm việc dưới áp suất và khả năng duy trì tính chất vật liệu trong thời gian dài. So với nhiều mác thép carbon thông thường, A516 có độ dẻo và độ dai tốt hơn, giúp hạn chế nguy cơ nứt gãy tại vùng chịu ứng suất tập trung, đặc biệt ở các kết cấu hàn. Bên cạnh đó, thép tấm A516 cho khả năng hàn tương đối dễ kiểm soát, phù hợp với các quy trình gia công phổ biến trong chế tạo bình chịu áp, nồi hơi và thiết bị công nghiệp, đồng thời đáp ứng tốt các yêu cầu kiểm định kỹ thuật.


Tiêu chuẩn kỹ thuật thép tấm A516
-
ASTM A516 / A516M – Tiêu chuẩn thép tấm cho nồi hơi và bình chịu áp
-
ASME SA516 – Phiên bản sử dụng trong thiết kế, chế tạo thiết bị áp lực theo ASME
-
Có thể cung cấp kèm Mill Test Certificate (MTC), CO-CQ theo lô hàng
Thông số kỹ thuật thép tấm A516
Thành phần hóa học tham khảo (A516 Gr.70)
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.27 – 0.30 (tùy độ dày) |
| Mn | 0.85 – 1.20 |
| Si | 0.13 – 0.45 |
| P | ≤ 0.035 |
| S | ≤ 0.035 |
Cơ tính tham khảo
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 260 MPa |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 485 – 620 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 17% |
| Độ dai va đập (Charpy V-notch) | ≥ 27J (theo yêu cầu) |
Quy cách thép tấm A516
-
Độ dày: 5 mm – 100 mm
-
Chiều rộng: 1.500 mm – 3.000 mm
-
Chiều dài: 6.000 mm – 12.000 mm (hoặc cắt theo yêu cầu)
-
Dạng cung cấp: tấm nguyên khổ, cắt quy cách, gia công theo bản vẽ
Nguồn gốc xuất xứ thép tấm A516
Thép tấm A516 được nhập khẩu từ nhiều quốc gia và khu vực sản xuất thép công nghiệp lớn, phổ biến gồm:
-
Nhật Bản
-
Hàn Quốc
-
Trung Quốc
-
Châu Âu
Nguồn gốc được thể hiện rõ trên chứng chỉ nhà máy và hồ sơ lô hàng.
Giá thép tấm A516

Giá thép tấm A516 trên thị trường phụ thuộc chủ yếu vào cấp thép (Gr.60, Gr.70), độ dày – quy cách tấm, nguồn gốc xuất xứ và số lượng đặt hàng. Với các đơn hàng dùng cho chế tạo bình chịu áp hoặc nồi hơi, giá thường được tính theo kg và có sự chênh lệch rõ giữa tấm mỏng và tấm dày. Để có mức giá phù hợp và đúng chủng loại kỹ thuật, cần xác định rõ yêu cầu sử dụng và tiêu chuẩn áp dụng ngay từ đầu.
Bảng giá thép tấm A516 theo độ dày (VNĐ/kg)
| Độ dày (mm) | A516 Gr.60 | A516 Gr.70 |
|---|---|---|
| 6 – 8 | 21.000 – 22.000 | 22.000 – 23.000 |
| 10 – 12 | 21.500 – 22.500 | 22.500 – 23.500 |
| 14 – 20 | 22.000 – 23.000 | 23.000 – 24.000 |
| 22 – 40 | 23.000 – 24.500 | 24.000 – 26.000 |
Bảng giá thép tấm A516 theo quy cách tấm
| Quy cách (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| 10 x 1500 x 6000 | ~706 | Liên hệ |
| 12 x 2000 x 6000 | ~1.130 | Liên hệ |
| 20 x 2000 x 6000 | ~1.884 | Liên hệ |
| 25 x 2500 x 12000 | ~5.890 | Liên hệ |
Lưu ý: Giá thép tấm A516 thay đổi theo độ dày, xuất xứ, số lượng và thời điểm thị trường, hoặc xem thêm bảng giá thép tấm A515 được cập nhật ngày hôm nay.
Địa chỉ cung cấp thép tấm A516
Đơn vị cung cấp thép tấm A516 cần đáp ứng khả năng cung cấp đúng tiêu chuẩn ASTM/ASME, đủ chứng chỉ vật liệu và ổn định nguồn hàng theo quy cách yêu cầu. Việc lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm trong thép công nghiệp giúp đảm bảo tiến độ dự án, chất lượng vật liệu và thuận lợi cho công tác kiểm định, gia công.
Công ty TNHH XNK thép Huy Phát
Hotline: 0909.595.783
Email: theptam.net@gmail.com
Địa chỉ: 113/19/2 Tân Chánh Hiệp 03 – Tân Chánh Hiệp – Quận 12 – Thành Phố Hồ Chí Minh – Việt Nam


