Thép tấm NM360 là gì?
Thép tấm NM360 là thép chịu mài mòn được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật dành cho các kết cấu và chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát cơ học cao. Mác thép này được sử dụng chủ yếu dưới dạng thép tấm cán nóng, đã qua xử lý nhiệt để đạt độ cứng bề mặt ổn định. NM360 được phân phối trên thị trường Việt Nam chủ yếu ở dạng thép tấm nhập khẩu, phục vụ cho gia công cơ khí, chế tạo thiết bị công nghiệp và các kết cấu yêu cầu khả năng chống mài mòn.

Nguồn gốc xuất xứ thép tấm NM360

Thép tấm NM360 trên thị trường hiện nay có các nguồn gốc phổ biến sau:
-
Trung Quốc (các nhà máy thép lớn sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T)
-
Một số lô hàng gia công theo đơn đặt hàng cho thị trường Đông Nam Á
Xuất xứ được thể hiện rõ trên:
-
Chứng chỉ xuất xưởng (Mill Test Certificate)
-
CO (Certificate of Origin)
-
CQ (Certificate of Quality)
Tiêu chuẩn áp dụng cho thép tấm NM360
Thép tấm NM360 được sản xuất và kiểm soát chất lượng theo các tiêu chuẩn kỹ thuật sau:
-
GB/T 24186 – Tiêu chuẩn thép tấm chịu mài mòn
-
Chứng chỉ chất lượng: EN 10204 3.1 (tùy lô hàng)
Các tiêu chuẩn này quy định rõ về:
-
Thành phần hóa học
-
Cơ tính
-
Độ cứng bề mặt
-
Quy trình kiểm tra và nghiệm thu sản phẩm
Thành phần hóa học thép tấm NM360 (tham khảo)
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.25 |
| Si | ≤ 0.70 |
| Mn | ≤ 1.60 |
| P | ≤ 0.025 |
| S | ≤ 0.015 |
| Cr | ≤ 0.80 |
| Ni | ≤ 0.50 |
| Mo | ≤ 0.50 |
(Lưu ý: thành phần cụ thể phụ thuộc từng nhà máy và từng lô thép)
Cơ tính và độ cứng thép tấm NM360
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Độ bền chảy (YS) | ≥ 700 MPa |
| Độ bền kéo (TS) | ≥ 900 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 10 % |
| Độ cứng bề mặt | 320 – 400 HBW |
| Nhiệt độ thử va đập | -20°C |
Quy cách thép tấm NM360
| Thông số | Phạm vi |
|---|---|
| Độ dày | 3 – 130 mm |
| Chiều rộng | 1,500 – 3,000 mm |
| Chiều dài | 3,000 – 12,000 mm |
| Dạng | Tấm nguyên, cắt theo yêu cầu |
Giá thép tấm NM360

Giá thép tấm NM360 trên thị trường phụ thuộc chủ yếu vào độ dày, khổ tấm, số lượng đặt hàng và nguồn gốc lô thép. Ngoài ra, biến động giá nguyên liệu, chi phí nhập khẩu và thời điểm giao hàng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá thực tế. Khi tham khảo giá NM360, cần đối chiếu kèm tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng chỉ lô hàng để đảm bảo giá phù hợp với chất lượng thép nhận được.
Bảng giá thép tấm NM360 độ dày mỏng
| Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
| 3 – 5 | 29,500 – 31,000 |
| 6 – 8 | 28,500 – 30,000 |
| 9 – 12 | 27,500 – 29,000 |
Bảng giá thép tấm NM360 độ dày trung bình
| Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
| 14 – 20 | 27,000 – 28,500 |
| 22 – 30 | 26,500 – 28,000 |
| 32 – 40 | 26,000 – 27,500 |
Bảng giá thép tấm NM360 độ dày lớn
| Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
| 45 – 60 | 25,500 – 27,000 |
| 65 – 80 | 25,000 – 26,500 |
| 90 – 130 | 24,500 – 26,000 |
Những ứng dụng thực tế của thép tấm NM360 mang lại giá trị thực

Trong thực tế công trường và nhà máy, NM360 thường xuất hiện ở những vị trí “ăn mòn đều” hơn là “ăn mòn sốc”:
-
Tấm lót thùng xe ben chở đá, cát, xỉ
-
Máng trượt, phễu cấp liệu trong nhà máy xi măng
-
Tấm lót băng tải, tấm chắn vật liệu rơi
-
Cánh gạt, tấm gạt trong hệ thống xử lý vật liệu rời
Điểm chung của các ứng dụng này là mòn theo thời gian, không phá hủy đột ngột. NM360 giúp thiết bị vận hành ổn định hơn, hạn chế việc phải dừng máy sớm chỉ vì bề mặt thép bị mòn quá nhanh.
Địa chỉ cung cấp thép tấm NM360 Huy Phát
Huy Phát là đơn vị phân phối thép tấm công nghiệp, cung cấp thép tấm NM360 với đầy đủ thông tin kỹ thuật, chứng chỉ xuất xưởng và nguồn gốc rõ ràng. Thép được cung cấp theo dạng tấm nguyên hoặc cắt theo yêu cầu, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong gia công và chế tạo thiết bị công nghiệp.
Công ty TNHH XNK thép Huy Phát
Hotline: 0909.595.783
Email: theptam.net@gmail.com
Địa chỉ: 113/19/2 Tân Chánh Hiệp 03 – Tân Chánh Hiệp – Quận 12 – Thành Phố Hồ Chí Minh – Việt Nam


