Giới thiệu thép tấm NM400
Thép tấm NM400 là thép chịu mài mòn thuộc nhóm thép hợp kim thấp, được thiết kế để áp dụng trong môi trường có ma sát cao, va đập liên tục và tải trọng lớn. Mác thép NM400 được sử dụng phổ biến trong khai khoáng, xi măng, nhiệt điện, cơ khí nặng và vận tải nhờ khả năng chống mài mòn vượt trội so với thép kết cấu carbon thông thường. Con số “400” trong tên gọi thể hiện độ cứng khoảng 400 HBW, là cơ sở kỹ thuật quan trọng để phân loại và lựa chọn vật liệu cho các chi tiết chịu hao mòn.

Đặc điểm kỹ thuật của thép tấm NM400
Theo các tài liệu kỹ thuật công nghiệp, thép tấm NM400 thường được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 24186-2009 – tiêu chuẩn dành cho thép chịu mài mòn cường độ cao. Thép được cán nóng và xử lý nhiệt bằng phương pháp tôi và ram (Quenching & Tempering) nhằm tạo tổ chức thép martensite ram ổn định. Đặc điểm kỹ thuật cốt lõi của NM400 là sự kết hợp giữa độ cứng bề mặt cao và độ bền cơ học tốt, giúp vật liệu duy trì khả năng làm việc ổn định trong thời gian dài mà không bị phá hủy sớm do mài mòn cơ học.
Độ cứng và khả năng chống mài mòn
Độ cứng Brinell của thép tấm NM400 trong thực tế sản xuất thường nằm trong khoảng 360–440 HBW, tùy thuộc vào độ dày tấm và quy trình nhiệt luyện của từng nhà máy. Giá trị này phù hợp với yêu cầu của thép chịu mài mòn trung bình – cao, cho phép NM400 làm việc hiệu quả trong môi trường có vật liệu rời như quặng, đá, clinker hoặc than. Các tài liệu kỹ thuật cho thấy, trong cùng điều kiện vận hành, tuổi thọ của NM400 có thể cao hơn thép carbon thông thường từ 3 đến 5 lần, nhờ khả năng chống bào mòn bề mặt tốt hơn.
Thành phần hóa học và cơ tính cơ bản
Thành phần hóa học của thép tấm NM400 được kiểm soát theo giới hạn cho phép của tiêu chuẩn GB/T 24186, với các nguyên tố chính như carbon, mangan, silic và một lượng nhỏ nguyên tố hợp kim nhằm tăng khả năng tôi cứng. Dữ liệu kỹ thuật phổ biến cho thấy carbon thường ≤ 0,30%, mangan ≤ 1,60%, silic ≤ 0,70%, cùng với một số nguyên tố khác như Cr, Ni hoặc Mo tùy nhà máy sản xuất.
Về cơ tính, thép tấm NM400 thường đạt giới hạn bền kéo khoảng 1.200–1.450 MPa, giới hạn chảy xấp xỉ 1.000 MPa và độ giãn dài tương đối đảm bảo cho các chi tiết chịu tải động. Những thông số này cho thấy NM400 không chỉ cứng mà còn đủ độ dai để hạn chế nứt gãy khi làm việc trong điều kiện va đập.
Quy cách thép tấm NM400 và độ dày phổ biến hiện nay
Thép tấm NM400 được cung cấp với dải quy cách rộng nhằm đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau. Độ dày phổ biến từ khoảng 6 mm đến 100 mm, trong khi chiều rộng và chiều dài tấm thường ở mức 1.500–2.300 mm và 6.000–12.000 mm, hoặc cắt theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Việc đa dạng quy cách giúp NM400 được ứng dụng linh hoạt cho cả các chi tiết mỏng chịu mài mòn bề mặt và các kết cấu dày chịu tải lớn.
| Độ dày (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng tham khảo (kg/tấm) | Tình trạng cung ứng |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 1500 | 6000 | ~424 | Có sẵn / đặt hàng |
| 8 | 1500 | 6000 | ~566 | Có sẵn / đặt hàng |
| 10 | 2000 | 6000 | ~942 | Có sẵn |
| 12 | 2000 | 6000 | ~1.130 | Có sẵn |
| 14 | 2000 | 6000 | ~1.319 | Có sẵn |
| 16 | 2000 | 6000 | ~1.507 | Có sẵn |
| 18 | 2000 | 6000 | ~1.696 | Đặt hàng |
| 20 | 2000 | 6000 | ~1.884 | Có sẵn / đặt hàng |
| 22 | 2000 | 6000 | ~2.073 | Đặt hàng |
| 25 | 2000 | 6000 | ~2.355 | Đặt hàng |
| 30 | 2000 | 6000 | ~2.826 | Đặt hàng |
| 40 | 2000 | 6000 | ~3.768 | Đặt hàng |
| 50 | 2000 | 6000 | ~4.710 | Đặt hàng |
| 60 – 100 | Theo yêu cầu | Theo yêu cầu | Theo thực tế | Đặt hàng theo lô |
Trọng lượng tính theo công thức:
Khối lượng (kg) = Dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85
Quy cách cắt theo yêu cầu
Ngoài khổ tiêu chuẩn, thép tấm NM400 có thể:
-
Cắt theo bản vẽ kỹ thuật
-
Cắt CNC, plasma, oxy-gas
-
Chia tấm, xẻ băng, gia công định hình sơ bộ
Phù hợp cho các hạng mục như thùng xe ben, gầu xúc, máng trượt, tấm lót băng tải, chi tiết máy nghiền.
Thông tin kỹ thuật đi kèm quy cách
-
Tiêu chuẩn: GB/T 24186
-
Độ cứng: ~400 HBW (thực tế 360–440 HBW tùy độ dày)
-
Tình trạng thép: Cán nóng + tôi ram (Q&T)
-
Chứng chỉ: Mill Test Certificate (MTC)
Giá thép tấm NM400
Giá thép tấm NM400 trên thị trường phụ thuộc trực tiếp vào độ dày tấm, quy cách khổ, nguồn gốc nhà máy, số lượng đặt hàng và biến động giá nguyên liệu thép tại từng thời điểm. Dữ liệu thị trường cho thấy thép chịu mài mòn NM400 thường có mức giá cao hơn thép kết cấu carbon thông thường do phải trải qua quá trình hợp kim hóa và xử lý nhiệt (tôi – ram) để đạt độ cứng ~400 HBW theo tiêu chuẩn GB/T 24186.

Bảng giá dưới đây mang tính tham khảo kỹ thuật – thương mại, giúp người mua hình dung mặt bằng giá theo từng độ dày phổ biến khi lập dự toán hoặc so sánh vật tư.
Bảng giá thép tấm NM400 tham khảo
| Độ dày (mm) | Quy cách phổ biến (mm) | Trọng lượng tham khảo (kg/tấm) | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| 6 – 8 | 1500 × 6000 | ~420 – 560 | 32.000 – 35.000 |
| 10 – 12 | 2000 × 6000 | ~940 – 1.130 | 31.500 – 34.500 |
| 14 – 16 | 2000 × 6000 | ~1.320 – 1.500 | 31.000 – 34.000 |
| 18 – 20 | 2000 × 6000 | ~1.700 – 1.880 | 30.500 – 33.500 |
| 22 – 25 | 2000 × 6000 | ~2.070 – 2.350 | 30.000 – 33.000 |
| 30 – 40 | Cắt theo yêu cầu | Theo thực tế | 29.500 – 32.500 |
| 50 – 80 | Cắt theo yêu cầu | Theo thực tế | Liên hệ 0909 595 783 |
Lưu ý:
-
Giá trên là giá vật liệu tham khảo, chưa bao gồm VAT, chi phí gia công cắt, vận chuyển và có thể thay đổi theo thời điểm.
-
Độ dày càng lớn, đơn giá/kg có xu hướng giảm, nhưng tổng giá trị tấm tăng theo trọng lượng.
-
Giá thực tế cần được xác nhận theo chứng chỉ lô hàng (MTC), xuất xứ và số lượng đặt mua.
Để nhận báo giá thép tấm NM400 chính xác theo độ dày, quy cách và tiến độ giao hàng, quí khách nên liên hệ trực tiếp công ty tnhh thép XNK Huy Phát – 0909.595.783 để được cung cập nhật giá mới nhất và tư vấn phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
Ứng dụng thực tế trong công nghiệp

Trong ngành khai khoáng, thép tấm NM400 thường được sử dụng để chế tạo thùng xe ben, thùng xe mỏ, gầu xúc, tấm lót máng trượt và chi tiết máy nghiền. Các tài liệu ứng dụng vật liệu cho thấy, khi so sánh với thép kết cấu carbon thông thường (HB ~180–220), tuổi thọ làm việc của NM400 có thể tăng khoảng 3–5 lần trong điều kiện tiếp xúc trực tiếp với quặng và đá, nhờ khả năng giảm tốc độ mài mòn bề mặt (tham chiếu dữ liệu ứng dụng thép chịu mài mòn theo GB/T 24186 và các tài liệu kỹ thuật ngành khai khoáng).

Trong ngành xi măng, NM400 được sử dụng phổ biến cho máng dẫn clinker, phễu chứa, tấm lót băng tải và chi tiết chịu mài mòn trong dây chuyền nghiền. Clinker và nguyên liệu thô có độ cứng cao, gây mài mòn nhanh đối với thép thường. Việc sử dụng thép tấm NM400 giúp kéo dài chu kỳ thay thế vật tư, giảm số lần dừng máy để bảo trì, từ đó nâng cao hiệu suất vận hành tổng thể của dây chuyền sản xuất xi măng.


Đối với ngành nhiệt điện, thép tấm NM400 thường được ứng dụng trong máng dẫn than, phễu cấp liệu, tấm lót băng tải và các kết cấu tiếp xúc trực tiếp với than và tro xỉ. Theo các báo cáo kỹ thuật về vật liệu cho nhà máy nhiệt điện, thép chịu mài mòn có độ cứng ~400 HBW giúp giảm rõ rệt hiện tượng mòn cục bộ, hạn chế rò rỉ vật liệu và duy trì độ ổn định của hệ thống cấp liệu trong quá trình vận hành dài hạn.
Địa chỉ mua thép tấm NM400
Trong thực tế thị trường, thép tấm NM400 cần được cung cấp từ đơn vị có kinh nghiệm và khả năng kiểm soát chất lượng đầu vào. Công ty tnhh tXNK thép Huy Phát là đơn vị chuyên phân phối thép tấm NM400 với nguồn gốc rõ ràng, chứng chỉ (CQ, CO) đầy đủ và quy cách đa dạng, đáp ứng nhu cầu cho nhiều hạng mục công nghiệp.

Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp qua số điện thoại 0909.595.783 để được tư vấn chi tiết về quy cách, độ dày và giải pháp cung ứng phù hợp cho từng dự án cụ thể.
Email: theptam.net@gmail.com
Địa chỉ: 113/19/2 Tân Chánh Hiệp 03 – Tân Chánh Hiệp – Quận 12 – tp. HCM – Việt Nam


