Tổng quan về thép tròn phi 6, phi 8, phi 10, phi 12, phi 14, phi 16
Thép tròn phi 6, phi 8, phi 10, phi 12, phi 14, phi 16 là dạng thép có tiết diện tròn, bề mặt trơn nhẵn, không gân, được sản xuất ở dạng thanh thẳng hoặc cuộn, tùy theo đường kính. Trong thực tế, thép tròn đặc còn được gọi bằng nhiều tên khác như thép tròn trơn, láp tròn, thép tròn đặc cơ khí.
Nhóm đường kính từ phi 6 đến phi 16 được xem là nhóm kích thước nhỏ và trung bình, rất linh hoạt trong gia công, dễ cắt gọt, hàn và tạo hình. Đây là lý do vì sao các loại thép tròn phi 6, phi 8, phi 10, phi 12, phi 14, phi 16 xuất hiện dày đặc trong các xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất chi tiết máy và công trình xây dựng phụ trợ.

Thép tròn phi 6 giải pháp cho chi tiết cơ khí nhỏ và linh hoạt
Thép tròn phi 6 là loại có đường kính nhỏ, trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và gia công. Nhờ kích thước gọn, thép tròn phi 6 thường được sử dụng cho các chi tiết không yêu cầu tải trọng lớn nhưng cần độ chính xác cao.
Trong thực tế, thép tròn phi 6 thường xuất hiện trong:
-
Gia công chi tiết cơ khí nhỏ
-
Làm ty liên kết, chốt, móc
-
Sản xuất bulông, phụ kiện cơ khí nhẹ
Ưu điểm lớn của thép tròn phi 6 là tính linh hoạt, giúp giảm hao phí vật liệu và tối ưu chi phí cho các sản phẩm quy mô nhỏ.
Thép tròn phi 8 cân bằng giữa độ bền và khả năng gia công

So với phi 6, thép tròn phi 8 có tiết diện lớn hơn, khả năng chịu lực tốt hơn nhưng vẫn giữ được sự linh hoạt trong gia công. Đây là lựa chọn trung gian rất phổ biến trong cơ khí dân dụng và công nghiệp nhẹ.
Ứng dụng điển hình của thép tròn phi 8 bao gồm:
-
Gia công trục nhỏ, ty truyền
-
Kết cấu phụ trợ trong xây dựng
-
Chi tiết máy cần độ ổn định cao hơn phi 6
Nhờ sự cân bằng giữa độ bền và tính kinh tế, thép tròn phi 8 được sử dụng với tần suất cao trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Thép tròn phi 10 kích thước được sử dụng rộng rãi trong thực tế

Thép tròn phi 10 là một trong những đường kính phổ biến nhất trên thị trường. Kích thước này đủ lớn để đáp ứng các yêu cầu chịu lực trung bình, đồng thời vẫn dễ gia công bằng các thiết bị thông dụng.
Trong sản xuất và xây dựng, thép tròn phi 10 thường được dùng để:
-
Chế tạo trục, thanh liên kết
-
Gia công chi tiết máy cơ khí
-
Ứng dụng trong kết cấu phụ trợ và khung đỡ
Nhờ tính phổ biến, thép tròn phi 10 thường có nguồn cung ổn định và đa dạng về mác thép, giúp người mua dễ dàng lựa chọn.
Thép tròn phi 12 phù hợp cho yêu cầu kết cấu và độ bền cao hơn

Khi yêu cầu về khả năng chịu lực tăng lên, thép tròn phi 12 là lựa chọn hợp lý. Với tiết diện lớn hơn, loại thép này đáp ứng tốt các ứng dụng cần độ cứng và độ ổn định cao.
Thép tròn phi 12 thường được sử dụng trong:
-
Gia công trục máy, chi tiết chịu tải
-
Kết cấu cơ khí và công trình công nghiệp
-
Sản xuất linh kiện có yêu cầu độ bền lâu dài
Việc lựa chọn thép tròn phi 12 giúp tăng tuổi thọ sản phẩm và giảm nguy cơ biến dạng trong quá trình sử dụng.
Thép tròn phi 14 tăng cường độ ổn định cho kết cấu

Thép tròn phi 14 nằm ở ngưỡng chuyển tiếp giữa thép tròn trung bình và lớn, phù hợp cho các hạng mục cần độ ổn định cao nhưng chưa đến mức tải trọng nặng.
Trong thực tế, thép tròn phi 14 thường xuất hiện trong:
-
Kết cấu cơ khí bán nặng
-
Trục, thanh chịu lực trong nhà xưởng
-
Các hạng mục gia công yêu cầu độ cứng tốt
So với phi 12, thép tròn phi 14 mang lại độ an toàn cao hơn trong các ứng dụng chịu lực liên tục.
Thép tròn phi 16 giải pháp cho kết cấu chịu tải cao

Thép tròn phi 16 là lựa chọn phù hợp khi yêu cầu về tải trọng và độ bền được đặt lên hàng đầu. Với đường kính lớn, thép tròn phi 16 đáp ứng tốt các ứng dụng cơ khí nặng và kết cấu chịu lực.
Ứng dụng phổ biến của thép tròn phi 16 bao gồm:
-
Trục máy, thanh chịu lực
-
Kết cấu cơ khí công nghiệp
-
Các hạng mục yêu cầu độ ổn định và an toàn cao
Việc sử dụng thép tròn phi 16 giúp tăng đáng kể độ bền tổng thể cho công trình hoặc sản phẩm cơ khí.
Quy cách và nguyên tắc tính khối lượng thép tròn phi 6, phi 8, phi 10, phi 12, phi 14, phi 16
Trong thực tế mua bán và thi công, thép tròn đặc thường được báo giá theo VNĐ/kg, vì vậy việc quy đổi đường kính → kg/m → kg/cây là bước quan trọng để lập dự toán và kiểm soát vật tư. Với nhóm thép tròn phi 6, phi 8, phi 10, phi 12, phi 14, phi 16, quy cách phổ biến nhất là cây 6m (một số đơn hàng có thể đặt theo 12m/cây tùy kho và điều kiện vận chuyển), bề mặt trơn, dung sai và độ thẳng phụ thuộc tiêu chuẩn/mác thép đặt hàng.
Nguyên tắc tính nhanh khối lượng (kg/m)
Với thép tròn đặc (thép tròn trơn), cách tính nhanh hay dùng trên thị trường là:
-
Khối lượng (kg/m) ≈ OD² / 162 (OD tính bằng mm)
-
Hoặc viết theo dạng hệ số: Khối lượng (kg/m) = OD² × 0.00617
Hai công thức này cho kết quả tương đương và phù hợp cho mục đích dự toán, đặt hàng, đối chiếu biên bản giao nhận.
Bảng quy đổi kg/m theo phi 6, phi 8, phi 10, phi 12, phi 14, phi 16
Dưới đây là mức khối lượng theo mét thường gặp trên bảng quy cách thép tròn đặc (giúp bạn “nhìn là tính được ngay”):
-
Thép tròn phi 6: ~ 0.22 kg/m
-
Thép tròn phi 8: ~ 0.39 kg/m
-
Thép tròn phi 10: ~ 0.62 kg/m
-
Thép tròn phi 12: ~ 0.89 kg/m
-
Thép tròn phi 14: ~ 1.21 kg/m
-
Thép tròn phi 16: (có thể tính nhanh theo công thức OD²/162)
Ví dụ tính khối lượng để dự toán chi phí và đặt hàng chính xác
Ví dụ 1: đặt thép tròn phi 10 dạng cây 6m
Theo bảng quy cách, phi 10 ~ 0.62 kg/m.
-
1 cây 6m nặng: 0.62 × 6 = 3.72 kg/cây
-
Nếu bạn đặt 50 cây: 3.72 × 50 = 186 kg
Khi nhà cung cấp báo giá theo kg, bạn chỉ cần lấy 186 kg × đơn giá/kg là ra tổng tiền thép (chưa gồm VAT/vận chuyển nếu có).
Ví dụ 2: đặt thép tròn phi 14 để gia công trục/ty liên kết, dạng cây 6m
Phi 14 ~ 1.21 kg/m (cũng có thể tự kiểm tra bằng công thức OD²/162).
-
1 cây 6m nặng: 1.21 × 6 = 7.26 kg/cây
-
Nếu làm một lô cần 20 cây: 7.26 × 20 = 145.2 kg
Cách tính này giúp bạn dự toán đúng ngay từ đầu, tránh tình trạng “ước lượng thiếu” khiến phát sinh mua bù và chậm tiến độ.
Vì sao cần nắm kg/m và kg/cây trước khi mua thép tròn phi 6, phi 8, phi 10, phi 12, phi 14, phi 16?
Khi bạn biết chính xác khối lượng, bạn sẽ:
-
Dễ dàng dự toán chi phí: quy đổi nhanh số cây → tổng kg → tổng tiền, tránh bị lệch ngân sách.
-
Quản lý vật tư chính xác: đối chiếu khối lượng giao nhận theo biên bản, hạn chế sai số giữa “đếm cây” và “cân kg”.
-
Tránh thất thoát khi thi công/gia công: dự trù hao hụt cắt gọt, tối ưu phương án cắt (cutting plan), giảm phần thừa bỏ.
Mác thép tròn phi 6, phi 8, phi 10, phi 12, phi 14, phi 16 và tiêu chuẩn áp dụng
Trong nhóm thép tròn phi 6 đến phi 16, “phi” chỉ nói về kích thước đường kính, còn mác thép + tiêu chuẩn mới là yếu tố quyết định vật liệu có bền hay không, gia công có ổn không, dùng lâu có an toàn không. Vì vậy, khi đặt hàng hoặc so sánh báo giá, nên xem đây là một “bộ 3” đi cùng nhau: phi → mác thép → tiêu chuẩn (kèm yêu cầu CO/CQ nếu dự án cần).
Vì sao phải chọn đúng mác thép và tiêu chuẩn?
Cùng là thép tròn phi 10 nhưng nếu dùng mác thép khác nhau, hiệu quả sử dụng sẽ khác rất rõ:
-
Độ bền cơ học: quyết định khả năng chịu tải, chống biến dạng.
-
Khả năng gia công: ảnh hưởng trực tiếp đến độ “ngọt dao” khi tiện/phay/khoan, khả năng hàn, và độ ổn định kích thước sau gia công.
-
Tuổi thọ và độ an toàn: nhất là với chi tiết làm việc liên tục (trục, ty, chốt) hoặc hạng mục cần kiểm soát chất lượng theo lô.
Các nhóm mác thép thường gặp cho thép tròn phi 6–phi 16 (theo nhu cầu sử dụng)
Dưới đây là cách phân nhóm dễ hiểu để bạn chọn nhanh, tránh “mua thiếu chất” (dùng nhanh cong/biến dạng) hoặc “mua dư chất” (tốn chi phí mà không cần thiết):
1) Nhóm thép kết cấu phổ thông
-
Mác hay gặp: SS400/CT3 (tùy nguồn hàng)
-
Tiêu chuẩn hay đi kèm: JIS G3101, hoặc các tiêu chuẩn nội địa tương ứng theo hồ sơ lô hàng.
-
Phù hợp: thanh giằng, khung đỡ, kết cấu phụ trợ, hạng mục không yêu cầu nhiệt luyện.
Ví dụ thực tế: bạn làm khung gá/khung đỡ phụ trong xưởng, dùng thép tròn phi 12 để hàn thành cụm, ưu tiên vật liệu ổn định và giá hợp lý → chọn nhóm SS400 theo JIS G3101 sẽ “đúng bài” hơn so với dùng thép cơ khí nhiệt luyện (vốn đắt và không cần thiết cho khung đỡ).
2) Nhóm thép cơ khí carbon trung bình
-
Mác rất phổ biến: S45C (thường được thị trường gọi tương đương nhóm C45/1045)
-
Tiêu chuẩn phổ biến: JIS G4051
-
Phù hợp: trục, ty, chốt chịu tải, puly, chi tiết máy cần độ bền tốt và gia công ổn định.
Ví dụ thực tế: bạn cần gia công trục dẫn hướng bằng thép tròn phi 16 để tiện bậc, tiện ren, yêu cầu làm việc ổn định và có thể xử lý nhiệt tăng cơ tính → chọn S45C theo JIS G4051 sẽ phù hợp hơn nhóm thép kết cấu.
3) Nhóm tiêu chuẩn theo nguồn hàng dự án
Trong thực tế cung ứng, thép tròn đặc có thể được chào theo các hệ tiêu chuẩn như JIS / ASTM / EN tùy xuất xứ và yêu cầu dự án.
Điểm quan trọng là: nếu công trình/nhà máy yêu cầu đồng bộ, bạn nên chốt ngay từ đầu tiêu chuẩn áp dụng và yêu cầu CO/CQ theo lô để dễ nghiệm thu.
Cách ghi yêu cầu đặt hàng để tránh nhầm vật tư
Để nội dung trong đơn đặt hàng rõ ràng, hạn chế nhầm giữa thép kết cấu và thép cơ khí, nên ghi theo cấu trúc:
-
Thép tròn phi X + mác thép + tiêu chuẩn + chiều dài (6m/12m) + số lượng + yêu cầu CO/CQ (nếu cần)
Ví dụ cách ghi chuẩn:
-
“Thép tròn phi 10, SS400, JIS G3101, cây 6m, … kg (hoặc … cây)”
-
“Thép tròn phi 16, S45C, JIS G4051, cây 6m, kèm CO/CQ theo lô”
Lưu ý quan trọng khi so sánh giá giữa các đơn vị
Khi bạn thấy 2 nơi báo giá chênh nhau cho cùng “thép tròn phi 6/phi 10…”, hãy kiểm tra lại 3 điểm trước khi kết luận đắt/rẻ:
-
Có cùng mác thép không (SS400 khác S45C là khác mục đích dùng).
-
Có cùng tiêu chuẩn không (JIS/ASTM/EN ảnh hưởng cách kiểm soát chất lượng theo lô).
-
Có cùng yêu cầu chứng chỉ CO/CQ, dung sai, bề mặt (đen cán nóng/mài sáng) hay không.
Ứng dụng thực tế của thép tròn phi 6, phi 8, phi 10, phi 12, phi 14, phi 16
Nhóm thép tròn đặc (thép tròn trơn) từ phi 6 đến phi 16 được dùng rất rộng vì dễ gia công (cắt – tiện – khoan – hàn) và dễ tối ưu vật tư theo từng mục đích. Trên thực tế thị trường, các dòng thép tròn đặc thường được mô tả ứng dụng xoay quanh cơ khí chế tạo, làm trục/chi tiết máy, bu lông – tiện ren, móc – chốt – ty liên kết và hạng mục xây dựng phụ trợ.

Ứng dụng theo từng đường kính
1) Thép tròn phi 6: chi tiết nhỏ, cần linh hoạt và tiết kiệm vật tư
Phi 6 phù hợp các chi tiết không yêu cầu chịu tải lớn nhưng cần “gọn – dễ gia công – dễ lắp”. Thường gặp trong chốt, móc, ty liên kết nhỏ, phụ kiện cơ khí nhẹ, tiện ren cỡ nhỏ.
Ví dụ thực tế: xưởng cơ khí làm chốt định vị cho đồ gá hoặc móc treo/đai liên kết nhỏ, dùng phi 6 giúp cắt nhanh, ít hao, tối ưu chi phí theo kg.
2) Thép tròn phi 8: trục nhỏ, ty truyền và chi tiết cần độ ổn định cao hơn phi 6
Phi 8 thường dùng khi muốn tăng độ cứng so với phi 6 nhưng vẫn cần gia công dễ. Ứng dụng hay gặp gồm trục nhỏ, ty truyền, chốt chịu lực vừa, thanh liên kết.
Ví dụ thực tế: gia công ty truyền hoặc chốt liên kết trong cơ cấu cơ khí dân dụng, phi 8 cho cảm giác “cứng” hơn, giảm rung/độ võng so với phi 6.
3) Thép tròn phi 10: lựa chọn “phổ dụng” cho sản xuất và kết cấu phụ trợ
Phi 10 xuất hiện nhiều trong chế tạo trục/ty, chi tiết máy, bu lông – tiện ren, đồng thời dùng tốt cho khung đỡ, kết cấu phụ trợ vì dễ mua, dễ gia công.
Ví dụ thực tế: làm ty ren/ty liên kết cho hệ gá đỡ hoặc hạng mục lắp đặt trong xưởng; phi 10 vừa dễ tiện ren, vừa đủ “cứng” để làm việc ổn định.
4) Thép tròn phi 12: chi tiết chịu tải và trục máy cỡ vừa
Khi chi tiết bắt đầu chịu lực rõ rệt (kéo – nén – xoắn), phi 12 thường được chọn cho trục máy, chi tiết chịu tải, kết cấu cơ khí.
Ví dụ thực tế: chế tạo trục con lăn hoặc thanh truyền lực trong cụm máy, phi 12 giúp tăng tiết diện, hạn chế biến dạng khi làm việc liên tục.
5) Thép tròn phi 14: nâng độ cứng cho cơ khí bán nặng, kết cấu nhà xưởng
Phi 14 phù hợp các hạng mục cần độ ổn định cao hơn phi 12, thường thấy ở trục/ thanh chịu lực trong nhà xưởng, cụm cơ khí bán nặng.
Ví dụ thực tế: làm thanh giằng/ thanh chịu lực phụ cho khung máy hoặc khung đỡ thiết bị trong nhà xưởng; phi 14 giúp giảm võng khi nhịp đỡ dài.
6) Thép tròn phi 16: trục, thanh chịu lực và kết cấu cần độ an toàn cao
Phi 16 được dùng nhiều cho trục máy, thanh chịu lực, chi tiết cơ khí công nghiệp – nơi cần độ bền tổng thể tốt hơn và biên an toàn cao hơn.
Ví dụ thực tế: gia công trục dẫn động/ trục truyền trong cụm máy hoặc thanh chịu lực cho hệ đỡ công nghiệp; phi 16 giúp tăng khả năng chống xoắn và tăng độ ổn định khi tải thay đổi.
Ứng dụng theo môi trường làm việc
Ngoài đường kính, môi trường sử dụng quyết định có nên chọn thép đen hay mạ kẽm. Với hạng mục ngoài trời/ẩm, thép tròn đặc mạ kẽm thường được mô tả là giúp tăng khả năng chống ăn mòn nhờ lớp kẽm bảo vệ.
Ví dụ thực tế: làm ty treo/ liên kết ngoài trời cho hệ khung phụ, chọn thép tròn mạ kẽm giúp giảm rỉ sét bề mặt trong quá trình sử dụng.
Giá thép tròn phi 6, phi 8, phi 10, phi 12, phi 14, phi 16
Giá thép tròn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
-
Đường kính và khối lượng
-
Mác thép và tiêu chuẩn sản xuất
-
Số lượng đặt hàng
-
Biến động thị trường thép
Bảng giá thép tròn phi 6, phi 8, phi 10, phi 12, phi 14, phi 16
| Đường kính thép tròn | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng cây 6m (kg/cây) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) | Giá ước tính/cây 6m (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Thép tròn phi 6 | ~0.22 | ~1.32 | 16.000 – 19.000 | ~21.000 – 25.000 |
| Thép tròn phi 8 | ~0.39 | ~2.34 | 15.500 – 18.500 | ~36.000 – 43.000 |
| Thép tròn phi 10 | ~0.62 | ~3.70 | 15.000 – 18.000 | ~55.000 – 67.000 |
| Thép tròn phi 12 | ~0.89 | ~5.34 | 14.800 – 17.500 | ~79.000 – 93.000 |
| Thép tròn phi 14 | ~1.21 | ~7.26 | 14.500 – 17.000 | ~105.000 – 123.000 |
| Thép tròn phi 16 | ~1.58 | ~9.48 | 14.300 – 16.800 | ~136.000 – 159.000 |
Địa chỉ cung cấp thép tròn phi 6, phi 8, phi 10, phi 12, phi 14, phi 16 uy tín
Nếu bạn đang tìm đơn vị cung cấp thép tròn phi 6, phi 8, phi 10, phi 12, phi 14, phi 16 đáng tin cậy, Công ty TNHH XNK Thép Huy Phát là một trong những lựa chọn được nhiều khách hàng trong ngành cơ khí và xây dựng tin tưởng.
-
Điện thoại: 0909 595 783
-
Email: theptam.net@gmail.com
-
Địa chỉ: 113/19/2 Tân Chánh Hiệp 03, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh

