Thép tấm chịu mài mòn là gì
Thép tấm chịu mài mòn là vật liệu được thiết kế để chống lại mài mòn trong điều kiện bề mặt liên tục bị ma sát, cào xước, va đập bởi vật liệu rời như đá, quặng, clinker, than, cát hoặc phế liệu kim loại. Điểm khác biệt cốt lõi của loại thép này không nằm ở khả năng chịu tải tĩnh như thép kết cấu thông thường, mà nằm ở khả năng duy trì hình dạng và độ dày bề mặt trong thời gian dài khi làm việc trong môi trường hao mòn.
Trong thực tế sản xuất, thép tấm chịu mài mòn thường được dùng như lớp vật liệu tiếp xúc trực tiếp, không phải chỉ đóng vai trò kết cấu phụ. Việc lựa chọn đúng mác thép chịu mài mòn giúp kéo dài chu kỳ bảo trì, giảm thời gian dừng máy và hạn chế thay thế lặp lại – những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành.

Bảng giá thép tấm chịu mài mòn
Bảng giá theo nhóm thép chịu mài mòn (VNĐ/kg)
| Nhóm thép | Khoảng giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Hardox | 12.800 – 16.000 |
| ABREX | 14.000 – 15.200 |
| XAR | 13.400 – 15.000 |
| NM | 12.000 – 14.700 |
Giá thép tấm chịu mài mòn ABREX400 theo kg và theo tấm (khổ 2m × 6m)
| Độ dày | Khổ | Đơn giá (VNĐ/kg) | Giá thành (VNĐ/tấm) |
|---|---|---|---|
| 4 mm | 2m × 6m | 15.000 | 5.652.000 |
| 6 mm | 2m × 6m | 15.000 | 8.478.000 |
| 8 mm | 2m × 6m | 15.000 | 11.304.000 |
| 10 mm | 2m × 6m | 15.000 | 14.130.000 |
| 12 mm | 2m × 6m | 15.000 | 16.956.000 |
| 16 mm | 2m × 6m | 15.000 | 22.608.000 |
| 20 mm | 2m × 6m | 15.000 | 28.260.000 |
| 25 mm | 2m × 6m | 15.000 | 35.325.000 |
| 30 mm | 2m × 6m | 15.000 | 42.390.000 |
| 50 mm | 2m × 6m | 16.000 | 75.360.000 |
Bảng giá thép tấm Hardox 500 theo độ dày (VNĐ/kg)
| Độ dày | Khoảng giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
| 5 mm | 60.000 – 65.000 |
| 6 mm | 60.000 – 65.000 |
| 8 mm | 60.000 – 65.000 |
| 10 mm | 60.000 – 65.000 |
| 12 mm | 60.000 – 65.000 |
| 14 mm | 60.000 – 65.000 |
| 16 mm | 60.000 – 65.000 |
| 20 mm | 60.000 – 65.000 |
| 25 mm | 60.000 – 65.000 |
| 30 mm | 60.000 – 65.000 |
| 40 mm | 60.000 – 65.000 |
| 50 mm | 60.000 – 65.000 |
Bảng giá thép tấm chịu mài mòn Hardox 500 khổ 1500 × 6000: khối lượng/tấm và giá/kg
| Quy cách (dày × rộng × dài) | Khối lượng (kg/tấm) | Giá (VNĐ/kg) | Xuất xứ ghi trên nguồn |
|---|---|---|---|
| 3 × 1500 × 6000 | 211.95 | 60.000 | Thụy Điển |
| 4 × 1500 × 6000 | 282.6 | 60.000 | Thụy Điển |
| 5 × 1500 × 6000 | 353.25 | 60.000 | Thụy Điển |
| 6 × 1500 × 6000 | 423.9 | 60.000 | Thụy Điển |
| 8 × 1500 × 6000 | 565.2 | 60.000 | Thụy Điển |
| 10 × 1500 × 6000 | 706.5 | 60.000 | Thụy Điển |
| 12 × 1500 × 6000 | 847.8 | 60.000 | Thụy Điển |
| 14 × 1500 × 6000 | 989.1 | 60.000 | Thụy Điển |
| 16 × 1500 × 6000 | 1,130.4 | 60.000 | Thụy Điển |
| 20 × 1500 × 6000 | 1,413 | 60.000 | Thụy Điển |
Bảng giá thép tấm chịu mài mòn Hardox 500 khổ 2000 × 6000: khối lượng/tấm và giá/kg
| Quy cách (dày × rộng × dài) | Khối lượng (kg/tấm) | Giá (VNĐ/kg) | Xuất xứ ghi trên nguồn |
|---|---|---|---|
| 6 × 2000 × 6000 | 565.2 | 60.000 | Thụy Điển |
| 8 × 2000 × 6000 | 753.6 | 60.000 | Thụy Điển |
| 10 × 2000 × 6000 | 942 | 60.000 | Thụy Điển |
| 12 × 2000 × 6000 | 1,130.4 | 60.000 | Thụy Điển |
| 14 × 2000 × 6000 | 1,318.8 | 60.000 | Thụy Điển |
| 16 × 2000 × 6000 | 1,507.2 | 60.000 | Thụy Điển |
| 20 × 2000 × 6000 | 1,884 | 60.000 | Thụy Điển |
| 25 × 2000 × 6000 | 2,355 | 60.000 | Thụy Điển |
| 30 × 2000 × 6000 | 2,826 | 60.000 | Thụy Điển |
| 35 × 2000 × 6000 | 3,297 | 60.000 | Thụy Điển |
Bảng giá thép tấm chịu mài mòn Hardox (ghi “60.000–80.000”): một số quy cách khổ 2000 × 6000 (VNĐ/kg)
| Quy cách (dày × rộng × dài) | Khối lượng (kg/tấm) | Giá (VNĐ/kg) | Xuất xứ ghi trên nguồn |
|---|---|---|---|
| 20 × 2000 × 6000 | 3,768.0 | 60.000 – 80.000 | SSAB (Sweden) |
| 22 × 2000 × 6000 | 4,144.8 | 60.000 – 80.000 | SSAB (Sweden) |
| 25 × 2000 × 6000 | 4,710.0 | 60.000 – 80.000 | SSAB (Sweden) |
| 30 × 2000 × 6000 | 5,652.0 | 60.000 – 80.000 | SSAB (Sweden) |
| 40 × 2000 × 6000 | 7,536.0 | 60.000 – 80.000 | SSAB (Sweden) |
| 50 × 2000 × 6000 | 9,420.0 | 60.000 – 80.000 | SSAB (Sweden) |
Bảng giá thép tấm chịu mài mòn NM500 theo độ dày & kích thước (VNĐ/kg)
| Độ dày (mm) | Kích thước (mm) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) | Ghi chú/nguồn xuất xứ phổ biến |
|---|---|---|---|
| 8 | 1500 × 6000 | ~18.500 – 19.000 | NK Trung Quốc phổ biến |
| 10 | 1500 × 6000 | ~19.000 – 19.800 | NK Trung Quốc – Nhật Bản |
| 12 | 1500 × 6000 | ~19.500 – 20.200 | NK Hàn Quốc/Trung Quốc |
| 16 | 2000 × 6000 | ~19.200 – 20.000 | Nhật Bản – Hàn Quốc |
| 20 | 2000 × 6000 | ~20.800 – 21.500 | Hàn Quốc/Nhật Bản |
| 25 | 2000 × 6000 | ~21.000 – 22.000 | NK chất lượng cao |
| 30 | 2000 × 6000 | ~22.000 – 23.500 | NK tùy lô |
| 40 | 2000 × 8000 | ~24.000 – 25.200 | NK Hàn Quốc/Đài Loan |
| 50 | 2000 × 8000 | ~26.500 – 28.000 | NK tùy xuất xứ |
| 60 | 2000 × 8000 | ~27.500 – 30.000 | NK có sẵn kho |
Đặc tính kỹ thuật của thép tấm chịu mài mòn
Khả năng chống mài mòn
Khả năng chống mài mòn của thép tấm chịu mài mòn đến từ độ cứng bề mặt cao và cấu trúc tổ chức thép ổn định. Khi vật liệu rời trượt hoặc va chạm lên bề mặt thép, quá trình cắt xước bị hạn chế, tốc độ mất kim loại chậm hơn rõ rệt so với thép carbon hoặc thép kết cấu thông thường.
Trong sử dụng thực tế, cơ chế mài mòn phổ biến gồm mài mòn trượt, mài mòn va đập và mài mòn kết hợp. Thép tấm chịu mài mòn được phát huy hiệu quả rõ nhất trong các vị trí có dòng vật liệu chảy liên tục, thay vì các vị trí chỉ chịu lực nén tĩnh.
Độ cứng của thép tấm chịu mài mòn
Độ cứng bề mặt (thường thể hiện qua HB) có quan hệ trực tiếp với tuổi thọ làm việc. Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, độ cứng không phải càng cao càng tốt. Độ cứng cao giúp chống mài mòn tốt hơn nhưng đồng thời làm giảm khả năng chịu va đập và tăng yêu cầu kỹ thuật khi gia công.
Vì vậy, khi lựa chọn thép tấm chịu mài mòn, cần cân đối giữa độ cứng và điều kiện làm việc cụ thể, thay vì chỉ nhìn vào con số HB.
Khả năng chịu tải trọng của thép tấm chịu mài mòn
Không ít vị trí làm việc vừa chịu mài mòn vừa chịu va đập, chẳng hạn như máng cấp liệu, phễu nạp, gầu xúc. Trong các trường hợp này, thép tấm chịu mài mòn cần có độ dai nhất định để tránh nứt gãy sớm. Nếu môi trường va đập mạnh, việc chọn mác thép quá cứng có thể dẫn đến nứt mép, bong vỡ cục bộ.
Tính ổn định trong môi trường của thép tấm chịu mài mòn
Thép tấm chịu mài mòn thường làm việc trong môi trường bụi, nhiệt độ dao động, độ ẩm cao hoặc có lẫn tạp chất ăn mòn nhẹ. Đặc tính ổn định của vật liệu giúp hạn chế biến dạng, cong vênh trong quá trình sử dụng dài ngày, đặc biệt với các tấm có kích thước lớn.
Phân loại thép tấm chịu mài mòn phổ biến trên thị trường
Trên thị trường hiện nay, thép tấm chịu mài mòn được chia thành nhiều dòng khác nhau nhằm đáp ứng các điều kiện làm việc và yêu cầu kỹ thuật không giống nhau. Sự khác biệt giữa các dòng thép không chỉ nằm ở độ cứng danh nghĩa, mà còn thể hiện ở khả năng chịu va đập, mức độ ổn định khi gia công, cũng như chi phí đầu tư và vận hành lâu dài. Việc hiểu rõ đặc điểm từng dòng giúp người sử dụng tránh tình trạng chọn thép quá cao cấp so với nhu cầu thực tế, hoặc ngược lại là chọn vật liệu không đủ khả năng làm việc.
Một ưu điểm lớn của thép NM là tính linh hoạt trong gia công. So với các dòng thép chịu mài mòn cao cấp hơn, NM dễ cắt, dễ hàn và ít phát sinh rủi ro nứt mép nếu tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật. Điều này đặc biệt phù hợp với các xưởng cơ khí trong nước, nơi điều kiện thiết bị và kiểm soát nhiệt chưa luôn ở mức tối ưu. NM thường được lựa chọn cho băng tải, thùng xe ben, máng trượt, tấm lót thiết bị – những vị trí cần vật liệu bền nhưng vẫn đảm bảo chi phí hợp lý.
Thép tấm chịu mài mòn NM360

NM360 là mác thép chịu mài mòn ở mức trung bình, phù hợp với các vị trí có ma sát liên tục nhưng cường độ mài mòn không quá cao. Trong thực tế, NM360 thường được sử dụng cho máng trượt vật liệu mịn, băng tải, tấm lót khu vực ít va đập hoặc làm lớp bảo vệ cho các kết cấu thép bên trong.
Ưu điểm của NM360 nằm ở khả năng gia công tương đối dễ, ít rủi ro khi cắt và hàn so với các mác có độ cứng cao hơn. Khi điều kiện làm việc không quá khắc nghiệt, NM360 giúp tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo tuổi thọ sử dụng hợp lý.
Thép tấm chịu mài mòn NM400

NM400 là mác thép được lựa chọn nhiều nhất trong nhóm NM do sự cân bằng tốt giữa khả năng chống mài mòn và độ dai. Trong thực tế vận hành, thép tấm chịu mài mòn NM400 phù hợp cho các hệ thống băng tải vật liệu thô, thùng xe ben, máng cấp liệu và các chi tiết chịu mài mòn thường xuyên.
NM400 đáp ứng tốt các môi trường mài mòn trượt kết hợp va đập nhẹ đến trung bình. So với NM360, NM400 có tuổi thọ bề mặt cao hơn rõ rệt, nhưng vẫn giữ được khả năng gia công tương đối linh hoạt nếu tuân thủ quy trình kỹ thuật.
Thép tấm chịu mài mòn NM450

NM450 được sử dụng khi yêu cầu chống mài mòn cao hơn NM400, đặc biệt ở các vị trí vật liệu rơi trực tiếp hoặc có tốc độ dòng chảy lớn. Trong thực tế, NM450 thường được dùng cho lót phễu nạp, máng xả, khu vực chịu mài mòn cục bộ với cường độ cao.
So với NM400, NM450 cứng hơn và ít hao mòn hơn, nhưng cũng đòi hỏi kiểm soát tốt hơn trong gia công, nhất là khi hàn. Việc gia nhiệt trước và lựa chọn vật tư hàn phù hợp giúp hạn chế nứt mép và đảm bảo độ bền lâu dài.
Thép tấm chịu mài mòn NM500

NM500 là mác thép chịu mài mòn cao, được sử dụng cho các điều kiện làm việc mài mòn nặng và liên tục, nơi yêu cầu bề mặt làm việc bền trong thời gian dài. Trong thực tế, NM500 thường được dùng cho lót thùng xe ben chở đá, gầu xúc, tấm lót máy nghiền hoặc khu vực chịu mài mòn rất mạnh.
Do độ cứng cao, thép tấm chịu mài mòn NM500 không phù hợp cho các vị trí chịu va đập mạnh và đột ngột, cũng như các kết cấu cần uốn chấn phức tạp. Gia công NM500 cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình cắt, hàn và làm nguội để tránh giảm tuổi thọ vật liệu.
Thép tấm chịu mài mòn Hardox

Hardox thường được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu tuổi thọ cao, điều kiện làm việc ổn định và có thể kiểm soát tốt tải trọng cũng như va đập. Trong thực tế sử dụng, Hardox phát huy hiệu quả rõ rệt khi được lắp đặt đúng thiết kế, đúng độ dày và được gia công theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
So với dòng NM, Hardox đòi hỏi kỷ luật kỹ thuật cao hơn trong quá trình cắt, hàn và tạo hình. Việc bỏ qua các bước như gia nhiệt trước hoặc lựa chọn vật tư hàn không phù hợp có thể làm giảm đáng kể tuổi thọ vật liệu. Vì vậy, Hardox thường phù hợp với các nhà máy, dự án có tiêu chuẩn kỹ thuật cao, đội ngũ gia công chuyên nghiệp và yêu cầu vận hành lâu dài, ổn định.
Thép tấm chịu mài mòn XAR

XAR là dòng thép có độ cứng cao và tổ chức thép đồng đều, phù hợp cho các chi tiết cần bề mặt làm việc bền bỉ trong thời gian dài, đặc biệt trong môi trường mài mòn liên tục và tương đối “sạch” về va đập. Trong thực tế, XAR cho thấy khả năng duy trì độ dày bề mặt tốt, giúp giảm tốc độ hao mòn theo thời gian.
Tuy nhiên, chính độ cứng cao này khiến XAR nhạy cảm hơn với nhiệt trong quá trình gia công. Nếu cắt nhiệt hoặc hàn không đúng kỹ thuật, nguy cơ nứt cục bộ có thể xảy ra. Vì vậy, XAR phù hợp hơn với các ứng dụng đã được tính toán kỹ về kết cấu, ít phải chỉnh sửa hoặc gia công phức tạp sau khi lắp đặt.
Thép tấm chịu mài mòn ABREX

ABREX thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ ổn định cao, làm việc liên tục và ít thay đổi tải đột ngột. Trong thực tế, ABREX phù hợp với các hệ thống lót chống mài mòn cố định, nơi vật liệu làm việc theo chu kỳ dài và điều kiện vận hành tương đối đồng nhất.
Điểm mạnh của ABREX nằm ở sự ổn định và tính đồng đều của vật liệu, giúp hạn chế các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng dài hạn. Tuy nhiên, giống như các dòng thép chịu mài mòn cao cấp khác, ABREX cần được gia công đúng kỹ thuật để phát huy hiệu quả, đặc biệt ở các mối hàn và vùng chịu ứng suất tập trung.
Ứng dụng thép tấm chịu mài mòn
Thép tấm chịu mài mòn phát huy hiệu quả nhất ở những vị trí bề mặt bị “ăn” dần theo thời gian do ma sát, cào xước hoặc va chạm lặp lại của vật liệu rời như đá, quặng, clinker, than, cát… Trong thực tế, vật liệu này thường được dùng như lớp làm việc tiếp xúc trực tiếp, thay vì dùng để “chịu lực khung sườn” như thép kết cấu thông thường.

Lót máng trượt, máng xả và máng cấp liệu
Đây là nhóm ứng dụng dễ thấy nhất vì máng thường chịu mài mòn trượt liên tục (vật liệu chảy thành dòng). Ví dụ cụ thể:
-
Máng trượt đá dăm từ băng tải xuống phễu: vùng “điểm rơi” thường mòn nhanh hơn phần còn lại, nên nhiều xưởng chọn lót dày hơn ở khu vực này.
-
Máng xả clinker trong nhà máy xi măng: bề mặt vừa chịu ma sát vừa chịu nhiệt cục bộ, hay mòn mạnh ở đoạn đổi hướng.
-
Máng cấp liệu than: thường mòn theo “rãnh” đúng quỹ đạo dòng chảy; giải pháp hay dùng là lót tấm theo từng khoang để thay nhanh khi đến kỳ bảo trì.
Phễu nạp, phễu chứa và vách phễu
Phễu nạp là nơi thường gặp mài mòn + va đập, nhất là khi vật liệu rơi từ cao xuống (đá, quặng, phế liệu). Một số ví dụ thực tế:
-
Phễu nạp đá cho trạm nghiền: vật liệu rơi trực tiếp làm mòn theo “vùng hình quạt” ngay miệng phễu; thường phải lót tấm chịu mài mòn theo module để thay từng mảng.
-
Phễu chứa cát/đá: vách phễu mòn theo đường trượt; nếu dòng vật liệu không đều, sẽ xuất hiện mòn lệch một bên.
Băng tải, chute chuyển tiếp và tấm lót chống mài mòn theo tuyến
Với hệ thống băng tải, các điểm hay phải lót thép chịu mài mòn không chỉ là “mặt băng” mà chủ yếu là:
-
Chute chuyển tiếp giữa 2 băng tải (điểm đổi hướng): vật liệu trượt sát bề mặt, gây mòn nhanh.
-
Tấm lót đáy máng tải: nơi vật liệu cào xước liên tục; khi mòn thủng sẽ rơi liệu, gây dừng dây chuyền.
-
Vùng đỡ dưới điểm rơi: thường phải dùng tấm dày hơn hoặc kết hợp thiết kế giảm va đập.
Thùng xe ben, sàn thùng và vách thùng chở vật liệu rời
Thùng xe ben chở đá/đất/quặng thường mòn theo 2 cơ chế:
-
Mòn do xả liệu trượt (khi nâng ben)
-
Mòn do va đập khi đổ liệu vào thùng
Ví dụ như:
-
Xe ben chở đá 1×2: hay mòn ở sàn thùng vùng giữa và vùng sát cửa xả do vật liệu trượt mạnh khi ben lên.
-
Xe ben chở đất lẫn cát: mòn “mịn” nhưng rộng, dễ làm mỏng đều sàn thùng theo thời gian.
Gầu xúc, gầu tải và chi tiết làm việc trực tiếp với đá/quặng
Các chi tiết như gầu xúc/gầu tải thường vừa bị mài mòn vừa chịu va đập, nên ngoài tấm lót đáy gầu còn có các điểm hay phải gia cường:
-
Tấm lót đáy gầu (mòn do cào xước khi xúc/kéo)
-
Hai bên hông gầu (mòn do ma sát với vật liệu trong quá trình di chuyển)
-
Mép gầu (mòn nhanh do tiếp xúc trực tiếp)
Tấm lót máy nghiền, sàng và khu vực mài mòn cục bộ
Trong nhóm thiết bị nghiền – sàng, thép chịu mài mòn thường dùng theo dạng tấm lót thay thế định kỳ, tập trung ở các vị trí mòn nhanh:
-
Tấm lót khu vực cấp liệu vào máy nghiền: chịu mòn mạnh do dòng vật liệu tập trung.
-
Vách trong buồng nghiền (tùy cấu hình): mòn cục bộ theo quỹ đạo vật liệu.
-
Mặt sàng rung/khung dẫn hướng: thường mòn theo “đường chạy” của vật liệu.
Tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng chỉ chất lượng thép tấm chịu mài mòn
Tiêu chuẩn sản xuất và kiểm định
Thép tấm chịu mài mòn được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật riêng, tập trung vào độ cứng, cơ tính và độ đồng đều của vật liệu. Việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp đảm bảo vật liệu làm việc ổn định trong suốt vòng đời sử dụng.
Chứng chỉ CO, CQ và truy xuất nguồn gốc
Trong thực tế mua bán và sử dụng, CO và CQ không chỉ mang ý nghĩa thủ tục mà còn là cơ sở để kiểm soát chất lượng đầu vào, đặc biệt với các công trình công nghiệp nặng hoặc dự án yêu cầu nghiệm thu chặt chẽ.
Độ tin cậy trong ứng dụng công nghiệp nặng
Vật liệu có nguồn gốc rõ ràng, chứng chỉ đầy đủ giúp giảm rủi ro trong vận hành, tránh tình trạng sử dụng thép không đạt độ cứng thực tế so với công bố.
Thành phần hóa học và cơ tính đặc trưng thép tấm chịu mài mòn
Thành phần hợp kim ảnh hưởng đến khả năng chống mài mòn
Thép tấm chịu mài mòn chứa các nguyên tố hợp kim giúp tăng độ cứng và ổn định tổ chức thép. Tuy nhiên, hàm lượng hợp kim cao cũng làm vật liệu nhạy cảm hơn với nhiệt khi gia công.
Giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài
Trong thực tế sử dụng, các chỉ số cơ tính này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu biến dạng cục bộ khi va đập hoặc khi lắp ráp. Việc hiểu rõ cơ tính giúp tránh chọn vật liệu quá cứng cho các vị trí cần độ dai.
Mối liên hệ giữa cơ tính và điều kiện vận hành thực tế
Một mác thép phù hợp là mác thép làm việc ổn định trong điều kiện cụ thể, chứ không phải mác có thông số cao nhất trên giấy tờ.
Quy cách thép tấm chịu mài mòn
Quy cách tiêu chuẩn theo từng mác thép tấm chịu mài mòn
| Mác thép | Độ dày phổ biến (mm) | Khổ tấm hay gặp (mm) | Ghi chú sử dụng thực tế |
|---|---|---|---|
| NM360 | 4, 5, 6, 8, 10, 12, 16, 20 | 1,500×6,000; 2,000×6,000 | Mài mòn trung bình, va đập nhẹ |
| NM400 | 5, 6, 8, 10, 12, 16, 20, 25, 30 | 1,500×6,000; 2,000×6,000; 2,000×8,000 | Cân bằng độ cứng và gia công |
| NM450 | 6, 8, 10, 12, 16, 20, 25 | 1,500×6,000; 2,000×6,000 | Mài mòn cao, cần kiểm soát hàn/cắt tốt |
| NM500 | 8, 10, 12, 16, 20, 25 | 1,500×6,000; 2,000×6,000 | Mài mòn cao, va đập không quá mạnh |
| Hardox 400 | 4, 5, 6, 8, 10, 12, 16, 20 | 1,500×6,000; 2,000×6,000 | Tối ưu tuổi thọ khi gia công chuẩn |
| Hardox 450 | 6, 8, 10, 12, 16, 20 | 1,500×6,000; 2,000×6,000 | Phù hợp lót thùng/máng tải cần bền |
| Hardox 500 | 8, 10, 12, 16, 20 | 1,500×6,000; 2,000×6,000 | Mài mòn nặng, lưu ý nứt do nhiệt |
| XAR 400 | 5, 6, 8, 10, 12, 16, 20 | 1,500×6,000; 2,000×6,000 | Ổn định bề mặt, cần kỹ thuật hàn tốt |
| XAR 450 | 6, 8, 10, 12, 16, 20 | 1,500×6,000; 2,000×6,000 | Mài mòn cao, hạn chế sửa nóng tại chỗ |
| XAR 500 | 8, 10, 12, 16, 20 | 1,500×6,000; 2,000×6,000 | Ưu tiên cắt CNC/plasma đúng quy trình |
| ABREX 400 | 5, 6, 8, 10, 12, 16, 20 | 1,500×6,000; 2,000×6,000 | Làm việc ổn định, tải ít dao động |
| ABREX 450 | 6, 8, 10, 12, 16, 20 | 1,500×6,000; 2,000×6,000 | Lót cố định, chạy liên tục |
| ABREX 500 | 8, 10, 12, 16, 20 | 1,500×6,000; 2,000×6,000 | Chống mài mòn nặng, yêu cầu gia công đúng |
Quy cách cắt lẻ
| Hạng mục cắt lẻ | Độ dày hay dùng (mm) | Kích thước thường đặt (mm) | Lưu ý để dễ lắp và bền |
|---|---|---|---|
| Tấm lót máng trượt | 6 – 16 | 300×1,500; 400×2,000; 500×2,000 | Bo góc, khoan lỗ theo dưỡng để tránh sai lệch |
| Tấm lót phễu nạp | 8 – 25 | 600×1,500; 800×2,000; 1,000×2,000 | Tăng độ dày ở vùng rơi liệu, tránh mỏng đồng loạt |
| Tấm đáy thùng ben | 6 – 12 | 1,500×3,000; 2,000×3,000 | Giảm số mối hàn để hạn chế cong vênh |
| Tấm vách thùng ben | 4 – 10 | 1,500×2,500; 1,500×3,000 | Cân nhắc chấn/uốn để giảm hàn góc |
| Tấm lót băng tải/máng tải | 6 – 20 | 400×2,000; 500×2,500; 600×3,000 | Ưu tiên chiều dài theo hướng dòng chảy vật liệu |
| Tấm lót khu vực mài mòn cục bộ | 10 – 30 | Theo bản vẽ | Nên cắt CNC để lỗ/biên dạng chính xác |
Quy cách trọng lượng tham khảo cho một số khổ tấm hay dùng (kg/tấm)
| Khổ tấm (mm) | Diện tích (m²) | 6mm (kg) | 10mm (kg) | 12mm (kg) | 16mm (kg) | 20mm (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,500×6,000 | 9.0 | ~424 | ~707 | ~848 | ~1,130 | ~1,413 |
| 2,000×6,000 | 12.0 | ~565 | ~942 | ~1,130 | ~1,507 | ~1,884 |
| 2,000×8,000 | 16.0 | ~754 | ~1,256 | ~1,507 | ~2,010 | ~2,512 |
Địa chỉ mua thép tấm chịu mài mòn ở đâu
Công ty TNHH XNK thép Huy Phát là một trong những đơn vị phân phối thép công nghiệp tập trung vào các dòng thép tấm chịu mài mòn với quy cách đa dạng, phục vụ cho nhiều nhóm ứng dụng khác nhau trong thực tế sản xuất. Nguồn hàng được cung cấp kèm chứng chỉ đầy đủ, giúp khách hàng yên tâm trong quá trình sử dụng, kiểm tra và nghiệm thu vật liệu. Bên cạnh việc cung ứng thép, đơn vị còn hỗ trợ tư vấn lựa chọn mác thép, độ dày và phương án gia công phù hợp với điều kiện làm việc cụ thể của từng hệ thống.
Công ty TNHH XNK thép Huy Phát
Hotline: 0909.595.783
Email: theptam.net@gmail.com
Địa chỉ: 113/19/2 Tân Chánh Hiệp 03 – Tân Chánh Hiệp – Quận 12 – Thành Phố Hồ Chí Minh – Việt Nam


