Bảng giá thép làm khuôn
Giá thép làm khuôn phụ thuộc nguồn gốc (Nhật, Hàn, Trung), xử lý nhiệt, số lượng và quy cách. Thép làm khuôn thường được báo giá theo kg hoặc theo khối lượng cắt.
1. Bảng giá thép tấm làm khuôn
| Mác thép | Độ dày (mm) | Khổ tiêu chuẩn | Giá tham khảo (VNĐ/kg) | Giá cắt theo yêu cầu |
|---|---|---|---|---|
| SKD11 | 10 – 200 | 1500×6000 | 38.000 – 55.000 | +2.000 – 5.000/kg |
| SKD61 | 20 – 300 | 1500×6000 | 42.000 – 65.000 | +3.000 – 6.000/kg |
| P20 | 20 – 400 | 1500×6000 | 30.000 – 45.000 | +2.000 – 4.000/kg |
| S136 (2083) | 20 – 300 | 1500×6000 | 60.000 – 95.000 | +5.000 – 10.000/kg |
| 2311 | 20 – 300 | 1500×6000 | 28.000 – 40.000 | +2.000 – 4.000/kg |
| 2316 | 20 – 300 | 1500×6000 | 50.000 – 80.000 | +4.000 – 8.000/kg |
| DC53 | 10 – 200 | 1200×6000 | 45.000 – 70.000 | +3.000 – 6.000/kg |
2. Bảng giá thép tròn đặc làm khuôn
| Mác thép | Đường kính (mm) | Chiều dài | Giá (VNĐ/kg) | Gia công cắt |
|---|---|---|---|---|
| SKD11 | Ø20 – Ø300 | 2m – 6m | 40.000 – 60.000 | +2.000/kg |
| SKD61 | Ø20 – Ø400 | 2m – 6m | 45.000 – 70.000 | +3.000/kg |
| P20 | Ø50 – Ø500 | 2m – 6m | 32.000 – 48.000 | +2.000/kg |
| S136 | Ø50 – Ø400 | 2m – 6m | 65.000 – 100.000 | +5.000/kg |
| NAK80 | Ø80 – Ø400 | 2m – 6m | 70.000 – 110.000 | +6.000/kg |
3. Bảng giá cắt theo quy cách yêu cầu (gia công thực tế)
| Dạng cắt | Quy cách | Giá gia công |
|---|---|---|
| Cắt plasma | ≤100mm | 10.000 – 30.000/lần |
| Cắt CNC | >100mm | 30.000 – 100.000/lần |
| Phay mặt | Theo yêu cầu | 1.500 – 3.000/kg |
| Mài tinh | Theo yêu cầu | 2.000 – 5.000/kg |
| Khoan lỗ | Ø10 – Ø50 | 10.000 – 50.000/lỗ |
Bảng quy cách thép làm khuôn
Thép làm khuôn có nhiều dạng: tấm, tròn, vuông, và có thể gia công theo yêu cầu.
1. Quy cách thép tấm làm khuôn
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Chiều dài (mm) |
|---|---|---|
| 10 – 50 | 300 – 1500 | 2000 – 6000 |
| 50 – 100 | 500 – 1800 | 2000 – 6000 |
| 100 – 300 | 800 – 2000 | 2000 – 6000 |
| 300 – 800 | 1000 – 2200 | 2000 – 5800 |
Các quy cách phổ biến:
- 20x1000x2000
- 50x1500x6000
- 100x2000x6000
2. Quy cách thép tròn đặc
| Đường kính | Chiều dài |
|---|---|
| Ø20 – Ø80 | 2000 – 6000 |
| Ø80 – Ø200 | 2000 – 6000 |
| Ø200 – Ø500 | 2000 – 6000 |
| Ø500 – Ø1000 | Theo đơn |
Được sử dụng nhiều:
- Ø50, Ø80, Ø100, Ø150, Ø200
3. Quy cách thép vuông / block khuôn
| Kích thước | Ứng dụng |
|---|---|
| 100×100 – 300×300 | Khuôn nhỏ |
| 300×300 – 800×800 | Khuôn trung |
| 800×800 – 1200×1200 | Khuôn lớn |
4. Quy cách cắt theo yêu cầu (quan trọng nhất)
Đây là dạng dùng nhiều nhất trong thực tế sản xuất:
| Loại gia công | Ví dụ |
|---|---|
| Cắt block khuôn | 300x400x150 |
| Phay chuẩn 6 mặt | ±0.02mm |
| Gia công lõi khuôn | Theo bản vẽ |
| Khoan + taro | Theo thiết kế |
| Gia công hoàn thiện | CNC |
Bản chất của thép làm khuôn nằm ở khả năng giữ hình dạng dưới áp lực và nhiệt
Điểm cốt lõi của thép làm khuôn không nằm ở con số độ cứng, mà nằm ở khả năng giữ nguyên biên dạng khi chịu tải liên tục.


Trong quá trình dập hoặc ép, khuôn phải chịu:
- Lực nén lớn lặp đi lặp lại
- Ma sát trực tiếp với vật liệu gia công
- Nhiệt sinh ra do biến dạng hoặc dòng chảy vật liệu
Nếu vật liệu không đủ ổn định, khuôn sẽ bị:
- Mòn nhanh → sai kích thước sản phẩm
- Biến dạng → mất độ chính xác
- Nứt gãy → dừng sản xuất
Chính vì vậy, thép làm khuôn được thiết kế để duy trì cấu trúc vi mô ổn định, hạn chế biến đổi khi chịu tải cơ học và nhiệt.
Vì sao thép thường không thể dùng để làm khuôn
Thép thông dụng như CT3 hoặc các loại thép kết cấu có thể gia công dễ dàng, nhưng lại không phù hợp để làm khuôn vì thiếu các đặc tính chuyên biệt.
Ví dụ thực tế:
- Thép thường sau khi tôi cứng có thể đạt độ cứng cao, nhưng rất giòn → dễ nứt khi chịu va đập
- Khả năng chống mài mòn kém → nhanh bị “ăn mòn hình dạng” sau vài nghìn chu kỳ
- Không ổn định nhiệt → biến dạng khi nhiệt độ tăng
Trong khi đó, thép làm khuôn được bổ sung các nguyên tố như Cr, Mo, V để:
- Tăng độ bền nóng
- Tăng khả năng chống mài mòn
- Giữ cấu trúc ổn định sau nhiệt luyện

Sự khác biệt không nằm ở tên gọi, mà nằm ở cách vật liệu phản ứng trong điều kiện làm việc thực tế. Để biết thêm thông tin giá thép làm khuôn mới nhất ngày hôm nay, xin vui lòng liên hệ 0909.595.783 bộ phận nhân viên tư vấn bán hàng.
Cấu trúc vật liệu quyết định tuổi thọ khuôn như thế nào
Tuổi thọ khuôn không phụ thuộc hoàn toàn vào độ cứng, mà phụ thuộc vào cấu trúc bên trong của thép sau xử lý nhiệt.
Một số yếu tố quan trọng:
- Kích thước và phân bố carbide
- Độ đồng đều của tổ chức kim loại
- Ứng suất dư sau nhiệt luyện
Ví dụ:
- Thép có carbide phân bố đều → mài mòn chậm, bề mặt giữ ổn định
- Cấu trúc không đồng đều → dễ xuất hiện điểm yếu, dẫn đến nứt vi mô
Trong sản xuất khuôn nhựa cao cấp, chỉ cần bề mặt khuôn bị xước nhẹ cũng có thể làm hỏng toàn bộ sản phẩm. Vì vậy, chất lượng cấu trúc vật liệu trở thành yếu tố quyết định.
Sự khác biệt giữa chịu mài mòn và chịu nhiệt trong thép làm khuôn
Hai đặc tính này thường bị nhầm lẫn, nhưng thực tế lại phục vụ hai điều kiện làm việc hoàn toàn khác nhau.
- Chịu mài mòn: phù hợp với khuôn dập nguội, nơi vật liệu tiếp xúc trực tiếp và gây hao mòn bề mặt
- Chịu nhiệt: cần thiết cho khuôn dập nóng hoặc ép nhựa, nơi nhiệt độ có thể lên đến hàng trăm độ C
Ví dụ:
- Khuôn dập tấm kim loại → ưu tiên chống mài mòn
- Khuôn đúc áp lực → ưu tiên chịu nhiệt và chống nứt nhiệt
Nếu chọn sai đặc tính, khuôn có thể hỏng nhanh dù độ cứng vẫn đạt yêu cầu.
Tại sao cùng là thép làm khuôn nhưng lại chia thành nhiều loại khác nhau
Sự phân loại không phải để phức tạp hóa vấn đề, mà để tối ưu theo từng điều kiện sử dụng.
Ba môi trường làm việc chính tạo ra ba nhóm vật liệu:
- Làm việc ở nhiệt độ thường, ma sát cao
- Làm việc ở nhiệt độ cao, chịu sốc nhiệt
- Làm việc với vật liệu nhựa, yêu cầu bề mặt bóng
Mỗi môi trường yêu cầu một tổ hợp tính chất khác nhau. Không có một loại thép nào phù hợp cho tất cả.
Việc chia nhóm giúp:
- Dễ lựa chọn theo ứng dụng
- Tối ưu chi phí và hiệu suất
- Giảm rủi ro hỏng khuôn
Các nhóm thép làm khuôn phổ biến theo môi trường làm việc
Trong thực tế, thép làm khuôn thường được chia theo điều kiện làm việc của khuôn thay vì chỉ nhìn vào độ cứng. Cách chia này giúp lựa chọn vật liệu đúng hơn và giảm rủi ro sai ngay từ đầu.
Thép làm khuôn nguội
Nhóm này thường dùng cho khuôn đột, khuôn cắt, khuôn dập tấm kim loại và các dạng khuôn làm việc ở nhiệt độ thường nhưng chịu ma sát cao. Yêu cầu chính là chống mài mòn tốt, giữ biên dạng ổn định và hạn chế nứt khi làm việc lặp lại.
Thép làm khuôn nóng
Nhóm này phù hợp với khuôn rèn, khuôn đúc áp lực, khuôn ép nóng và các ứng dụng phải chịu nhiệt độ cao. Vật liệu cần có độ bền nóng, khả năng chống sốc nhiệt và hạn chế nứt bề mặt trong quá trình vận hành.
Thép làm khuôn nhựa
Nhóm này thường dùng cho khuôn ép nhựa và các khuôn yêu cầu bề mặt sản phẩm đẹp. Ngoài độ ổn định kích thước, vật liệu còn cần dễ đánh bóng, chống ăn mòn và giữ được chất lượng bề mặt sau thời gian dài sử dụng.
Ba yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng thép làm khuôn
Để đánh giá một loại thép có phù hợp hay không, cần nhìn vào ba yếu tố chính:
Thép làm khuôn dùng cho những loại khuôn nào trong thực tế
Ở góc độ ứng dụng, mỗi loại khuôn lại cần một nhóm thép khác nhau. Với khuôn dập nguội, các mác thép có khả năng chống mài mòn cao như SKD11 hoặc DC53 thường được quan tâm do làm việc trong điều kiện ma sát lớn và lặp lại liên tục. Với khuôn dập nóng, khuôn rèn hoặc khuôn đúc áp lực, nhóm thép như SKD61 được đánh giá phù hợp hơn vì ưu tiên khả năng chịu nhiệt và chống nứt nhiệt. Trong khi đó, khuôn ép nhựa phổ thông thường hướng tới P20 nhờ khả năng gia công tốt, còn khuôn nhựa yêu cầu độ bóng bề mặt cao hoặc làm việc trong môi trường dễ ăn mòn thường được cân nhắc các mác như S136.
Độ ổn định sau nhiệt luyện


Thép phải giữ được kích thước và cấu trúc sau khi tôi và ram. Nếu biến dạng lớn, khuôn sẽ sai lệch ngay từ đầu.
Khả năng chống mài mòn

Liên quan trực tiếp đến tuổi thọ khuôn. Với sản xuất hàng loạt, đây là yếu tố quyết định chi phí.
Độ bền va đập

Giúp khuôn không bị nứt hoặc vỡ khi chịu tải đột ngột. Đặc biệt quan trọng với khuôn dập.
Ba yếu tố này luôn tồn tại sự đánh đổi. Tăng chống mài mòn thường làm giảm độ dai, và ngược lại. Việc cân bằng là yếu tố mang tính kỹ thuật cao.
Thép làm khuôn dùng cho những loại khuôn nào và cách chọn phù hợp
Khi đưa vào ứng dụng thực tế, mỗi nhóm khuôn lại phù hợp với một số mác thép nhất định. Việc mapping đúng từ đầu giúp chọn vật liệu sát nhu cầu hơn thay vì chọn theo cảm tính.
Khuôn dập nguội
Với các dạng khuôn đột, khuôn cắt, khuôn dập liên hoàn hoặc khuôn làm việc trong môi trường ma sát lớn, các mác như SKD11 hoặc DC53 thường được quan tâm nhờ khả năng chống mài mòn cao và giữ cạnh làm việc tốt.
Khuôn dập nóng và khuôn đúc áp lực
Với khuôn rèn, khuôn ép nóng hoặc khuôn đúc áp lực, các mác như SKD61 thường phù hợp hơn vì ưu tiên khả năng chịu nhiệt, chống nứt nhiệt và duy trì ổn định khi làm việc ở nhiệt độ cao.
Khuôn ép nhựa phổ thông
Trong các ứng dụng khuôn nhựa thông dụng, P20 thường được lựa chọn nhờ khả năng gia công tốt, độ ổn định khá và phù hợp với nhiều nhu cầu sản xuất phổ biến.
Khuôn nhựa yêu cầu độ bóng và chống gỉ
Nếu khuôn cần bề mặt bóng cao, yêu cầu chất lượng bề mặt tốt hoặc phải làm việc trong môi trường dễ phát sinh ăn mòn, các mác như S136 thường được cân nhắc nhiều hơn.
Những sai lầm phổ biến khi chọn thép làm khuôn
Một sai lầm thường gặp là chỉ nhìn vào độ cứng mà bỏ qua điều kiện làm việc thực tế của khuôn. Có trường hợp vật liệu đạt độ cứng cao nhưng vẫn nhanh hỏng vì không phù hợp với nhiệt độ, ma sát hoặc tải trọng lặp lại.
Một sai lầm khác là dùng thép thông thường để tiết kiệm chi phí ban đầu. Cách chọn này có thể làm khuôn mòn nhanh, biến dạng sớm hoặc phát sinh nứt sau một thời gian vận hành, khiến tổng chi phí thực tế lại cao hơn.
Ngoài ra, nếu không xem xét yêu cầu về bề mặt sản phẩm, khả năng đánh bóng, độ ổn định sau nhiệt luyện hoặc môi trường làm việc cụ thể, người dùng rất dễ chọn sai vật liệu dù thông số ban đầu nhìn có vẻ phù hợp.
Khi nào một loại thép được coi là phù hợp để làm khuôn

Không có khái niệm “tốt nhất” trong vật liệu khuôn. Chỉ có “phù hợp nhất” với điều kiện sử dụng cụ thể.
Một loại thép được xem là phù hợp khi:
- Đáp ứng đúng môi trường làm việc (nhiệt, lực, ma sát)
- Đảm bảo tuổi thọ mong muốn
- Tối ưu chi phí gia công và vận hành
Cách chọn thép làm khuôn theo nhu cầu thực tế
Để chọn đúng thép làm khuôn, trước hết cần xác định khuôn đang làm việc ở điều kiện nóng hay nguội. Đây là bước nền để khoanh vùng đúng nhóm vật liệu.
Tiếp theo, cần đánh giá mức độ ma sát, tải trọng và số chu kỳ làm việc thực tế của khuôn. Với các ứng dụng sản xuất liên tục, yếu tố tuổi thọ và độ ổn định thường quan trọng hơn chênh lệch giá vật liệu ban đầu.
Nếu khuôn dùng cho nhựa hoặc sản phẩm có yêu cầu bề mặt cao, cần xem thêm khả năng đánh bóng, chống gỉ và độ ổn định sau gia công. Việc lựa chọn vì thế nên dựa trên mục tiêu sử dụng cụ thể thay vì chỉ chọn theo thói quen.
Tư vấn lựa chọn thép làm khuôn theo ứng dụng cụ thể
Với các dạng khuôn như khuôn dập nguội, khuôn dập nóng, khuôn đúc áp lực hoặc khuôn ép nhựa, việc chọn đúng mác thép ngay từ đầu giúp giảm rủi ro trong gia công và hạn chế chi phí phát sinh khi đưa vào vận hành. Nếu chưa xác định rõ loại vật liệu phù hợp, nên đối chiếu theo đúng ứng dụng thực tế để lựa chọn sát nhu cầu hơn.
Nếu cần trao đổi sâu hơn về đặc tính vật liệu hoặc lựa chọn thép làm khuôn theo từng ứng dụng cụ thể, có thể liên hệ trực tiếp để được hỗ trợ chi tiết hơn. Việc xác định đúng vật liệu ngay từ đầu sẽ giúp giảm rủi ro trong gia công, hạn chế phát sinh chi phí và đảm bảo tuổi thọ khuôn trong quá trình vận hành.
Hotline: 0909.595.783
Email: theptam.net@gmail.com
Địa chỉ: 113/19/2 Tân Chánh Hiệp 03 – Tân Chánh Hiệp – Quận 12 – Thành Phố Hồ Chí Minh – Việt Nam
PASS:



